Cocoyl Sarcosinamide DEA vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68938-05-6

CAS

151-21-3

Cocoyl Sarcosinamide DEA

COCOYL SARCOSINAMIDE DEA

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtCocoyl Sarcosinamide DEASodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score5/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/54/5
Công dụngDưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện khả năng làm sạch của sản phẩm
  • Điều kiện và làm mềm tóc, giảm xơ rối
  • Kiểm soát độ sánh, tạo cảm giác mượt mà khi sử dụng
  • Giúp công thức ổn định và thẩm thấu tốt hơn
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc da đầu ở những người có làn da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Chứa DEA (diethanolamine) — chất này có thể phản ứng với các bảo quản khác để tạo thành nitrosamine tiềm ẩn, cần lưu ý về điều kiện bảo quản
  • Có khả năng làm khô tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có dầu gội phù hợp
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

SLS là surfactant mạnh hơn nhưng cũng hơn gây kích ứng; Cocoyl Sarcosinamide DEA lành tính hơn và có tính điều kiều bổ sung