Đồng Citrate vs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8CuO7+2

Khối lượng phân tử

255.67 g/mol

CAS

19807-11-5

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

Đồng Citrate

COPPER CITRATE

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

Tên tiếng ViệtĐồng CitrateAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ, giúp bảo quản sản phẩm tự nhiên
  • Thay thế các chất bảo quản tổng hợp gây kích ứng
  • Đặc biệt hiệu quả trong các công thức nước hay乳液
  • Giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà không ảnh hưởng đến tính ổn định
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao, gây đỏ hoặc ngứa
  • Hàm lượng đồng cao có khả năng gây tích lũy trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể tương tác với các chất khác, làm giảm hiệu quả bảo quản
  • Không an toàn cho các sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da vô cùng nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben