2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnĐồng Citrate
Bảo quảnEU ✓

Đồng Citrate

COPPER CITRATE

Đồng Citrate là một chất bảo quản có tính kháng khuẩn mạnh mẽ, được sử dụng để bảo vệ mỹ phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Đây là muối của axit citric với đồng, tạo ra hoạt tính kháng sinh tự nhiên mà không cần dùng các chất bảo quản hóa học khác. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức tự nhiên hoặc hữu cơ vì nó hoạt động thông qua cơ chế kimloại học.

Cấu trúc phân tử COPPER CITRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H8CuO7+2

Khối lượng phân tử

255.67 g/mol

Tên IUPAC

copper 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylic acid

CAS

19807-11-5

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, Đồng Citrate được phép sử dụng như

Tổng quan

Đồng Citrate là một hợp chất bảo quản tự nhiên được hình thành từ sự kết hợp của axit citric và đồng. Nó hoạt động như một chất khử trùng mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây hại và nấm mốc mà không sử dụng các chất hóa học cổ điển như parabens hay formaldehyde. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các dòng mỹ phẩm tự nhiên, hữu cơ hoặc "sạch" vì nó phù hợp với triết lý không dùng hóa chất tổng hợp. Cơ chế bảo quản của Đồng Citrate dựa trên hoạt tính kháng khuẩn nội tại của kim loại đồng, được ổn định hóa bởi liên kết citrate. Điều này cho phép nó phát huy tác dụng ở nồng độ thấp hơn so với các phương pháp bảo quản truyền thống, từ đó giảm thiểu nguy hiểm kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ, giúp bảo quản sản phẩm tự nhiên
  • Thay thế các chất bảo quản tổng hợp gây kích ứng
  • Đặc biệt hiệu quả trong các công thức nước hay乳液
  • Giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà không ảnh hưởng đến tính ổn định
  • Hoạt động ở nồng độ thấp, giảm nguy hiểm tích lũy

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao, gây đỏ hoặc ngứa
  • Hàm lượng đồng cao có khả năng gây tích lũy trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể tương tác với các chất khác, làm giảm hiệu quả bảo quản
  • Không an toàn cho các sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da vô cùng nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Đồng Citrate hoạt động thông qua cơ chế ion hóa, trong đó ion đồng (Cu2+) được giải phóng từ hợp chất citrate. Những ion này xâm nhập vào thành tế bào của vi khuẩn và nấm, phá vỡ cấu trúc protein và DNA, dẫn đến chết tế bào. Quá trình này không gây tổn thương hoặc làm thay đổi cấu trúc da của con người ở những nồng độ được phép sử dụng, nhưng lại có hiệu quả rất cao đối với các mầm bệnh.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn của các muối đồng đã chứng minh hiệu quả chống lại Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa và các loài nấm Candida phổ biến. Một số điều tra cho thấy Đồng Citrate ở nồng độ 50-100 ppm có thể giữ ổn định vi sinh vật trong các công thức nước và乳液trong vòng 6 tháng mà không cần thêm chất bảo quản khác. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng hiệu quả bảo quản phụ thuộc vào pH công thức và sự hiện diện của các thành phần khác.

Cách Đồng Citrate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Đồng Citrate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,01% - 0,05% (100-500 ppm) tùy loại sản phẩm; không vượt quá 0,01% (100 ppm) cho sản phẩm để lại trên da theo quy định EU

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Liên tục làm chất bảo quản; không phải dùng hàng ngày như các hoạt chất

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Đồng CitratevsSODIUM BENZOATE

Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Đồng Citrate có hoạt tính kháng nấm mạnh hơn trong khi Sodium Benzoate hiệu quả hơn chống vi khuẩn. Đồng Citrate ít có khả năng gây dị ứng hơn nhưng cần kiểm soát nồng độ chặt chẽ hơn.

Đồng CitratevsPOTASSIUM SORBATE

Cả hai đều an toàn nhưng Potassium Sorbate rộng rãi hơn và ít rủi ro kích ứng. Đồng Citrate mạnh mẽ hơn nhưng cần độ pH ổn định.

Đồng CitratevsPARABENS

Đồng Citrate là lựa chọn thay thế an toàn hơn so với parabens, không có nguy hiểm hormone-mimicking và ít gây kích ứng ở nồng độ thấp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredients Review (CIR) PanelThanh Dược Điển Châu Âu (European Pharmacopoeia)INCI Dictionary - Personal Care CouncilJournal of Cosmetic Dermatology
  • Safety Assessment of Copper Compounds as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Antimicrobial Properties of Copper Salts in Cosmetic Preservation— Journal of Cosmetic Chemistry
  • Natural Preservative Systems: Copper Citrate Applications— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 19807-11-5 · EC: - · PubChem: 61514

Bạn có biết?

Đồng là một trong những kim loại cổ xưa nhất được biết đến có tính kháng khuẩn; các nền văn minh cổ đại đã sử dụng đông để khử trùng vết thương

Nồng độ đồng trong một sản phẩm mỹ phẩm bảo quản bằng Đồng Citrate thường thấp hơn đáng kể so với lượng đồng con người nhận được hàng ngày từ thực phẩm (như hạt điều và sô cô la)

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Đồng Citrate

Lý Nhược Đồng

Bộ sưu tập đồng hồ

GARMIN ĐÓN ĐẦU XU THẾ VỚI DÒNG ĐỒNG HỒ THÔNG MINH THEO DÕI SỨC KHỎE NGƯỜI DÙNG

GARMIN ĐÓN ĐẦU XU THẾ VỚI DÒNG ĐỒNG HỒ THÔNG MINH THEO DÕI SỨC KHỎE NGƯỜI DÙNG

mimi14/6/2024

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE