COPPER CITRATE
Đồng Citrate là một chất bảo quản có tính kháng khuẩn mạnh mẽ, được sử dụng để bảo vệ mỹ phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Đây là muối của axit citric với đồng, tạo ra hoạt tính kháng sinh tự nhiên mà không cần dùng các chất bảo quản hóa học khác. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức tự nhiên hoặc hữu cơ vì nó hoạt động thông qua cơ chế kimloại học.
Công thức phân tử
C6H8CuO7+2
Khối lượng phân tử
255.67 g/mol
Tên IUPAC
copper 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylic acid
CAS
19807-11-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ở EU, Đồng Citrate được phép sử dụng như
Đồng Citrate là một hợp chất bảo quản tự nhiên được hình thành từ sự kết hợp của axit citric và đồng. Nó hoạt động như một chất khử trùng mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây hại và nấm mốc mà không sử dụng các chất hóa học cổ điển như parabens hay formaldehyde. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các dòng mỹ phẩm tự nhiên, hữu cơ hoặc "sạch" vì nó phù hợp với triết lý không dùng hóa chất tổng hợp. Cơ chế bảo quản của Đồng Citrate dựa trên hoạt tính kháng khuẩn nội tại của kim loại đồng, được ổn định hóa bởi liên kết citrate. Điều này cho phép nó phát huy tác dụng ở nồng độ thấp hơn so với các phương pháp bảo quản truyền thống, từ đó giảm thiểu nguy hiểm kích ứng.
Đồng Citrate hoạt động thông qua cơ chế ion hóa, trong đó ion đồng (Cu2+) được giải phóng từ hợp chất citrate. Những ion này xâm nhập vào thành tế bào của vi khuẩn và nấm, phá vỡ cấu trúc protein và DNA, dẫn đến chết tế bào. Quá trình này không gây tổn thương hoặc làm thay đổi cấu trúc da của con người ở những nồng độ được phép sử dụng, nhưng lại có hiệu quả rất cao đối với các mầm bệnh.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn của các muối đồng đã chứng minh hiệu quả chống lại Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa và các loài nấm Candida phổ biến. Một số điều tra cho thấy Đồng Citrate ở nồng độ 50-100 ppm có thể giữ ổn định vi sinh vật trong các công thức nước và乳液trong vòng 6 tháng mà không cần thêm chất bảo quản khác. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng hiệu quả bảo quản phụ thuộc vào pH công thức và sự hiện diện của các thành phần khác.
Nồng độ khuyên dùng
0,01% - 0,05% (100-500 ppm) tùy loại sản phẩm; không vượt quá 0,01% (100 ppm) cho sản phẩm để lại trên da theo quy định EU
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Liên tục làm chất bảo quản; không phải dùng hàng ngày như các hoạt chất
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Đồng Citrate có hoạt tính kháng nấm mạnh hơn trong khi Sodium Benzoate hiệu quả hơn chống vi khuẩn. Đồng Citrate ít có khả năng gây dị ứng hơn nhưng cần kiểm soát nồng độ chặt chẽ hơn.
Cả hai đều an toàn nhưng Potassium Sorbate rộng rãi hơn và ít rủi ro kích ứng. Đồng Citrate mạnh mẽ hơn nhưng cần độ pH ổn định.
Đồng Citrate là lựa chọn thay thế an toàn hơn so với parabens, không có nguy hiểm hormone-mimicking và ít gây kích ứng ở nồng độ thấp.
CAS: 19807-11-5 · EC: - · PubChem: 61514
Bạn có biết?
Đồng là một trong những kim loại cổ xưa nhất được biết đến có tính kháng khuẩn; các nền văn minh cổ đại đã sử dụng đông để khử trùng vết thương
Nồng độ đồng trong một sản phẩm mỹ phẩm bảo quản bằng Đồng Citrate thường thấp hơn đáng kể so với lượng đồng con người nhận được hàng ngày từ thực phẩm (như hạt điều và sô cô la)
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE