Gluconate Đồng vs Gallium Maltolate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22CuO14

Khối lượng phân tử

453.84 g/mol

CAS

527-09-3

Công thức phân tử

C18H15GaO9

Khối lượng phân tử

445.0 g/mol

CAS

108560-70-9

Gluconate Đồng

COPPER GLUCONATE

Gallium Maltolate

GALLIUM MALTOLATE

Tên tiếng ViệtGluconate ĐồngGallium Maltolate
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng da, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin
  • Tăng cường khả năng phục hồi da
  • Cải thiện độ đàn hồi và căng mịn
  • Hoạt động kháng oxy hóa nhẹ
  • Cải thiện hydration và độ ẩm tự nhiên của da
  • Tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp làm sạch da
  • Điều hòa độ pH da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của da
Lưu ýAn toàn
  • Không nên sử dụng liều lượng cao, có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt

Nhận xét

Cả hai tăng cường độ sáng và cấu trúc da, nhưng Copper Gluconate có tính kích thích cao hơn, Gallium Maltolate an toàn hơn cho da nhạy cảm.