2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGluconate Đồng
Hoạt chấtEU ✓

Gluconate Đồng

COPPER GLUCONATE

Copper Gluconate là một phức hợp của đồng và axit gluconic, hoạt động như một chất điều hòa và bảo vệ da. Thành phần này có khả năng kích thích sản sinh collagen và tăng cường khả năng phục hồi của da. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cao cấp nhằm cải thiện độ đàn hồi và độ sáng da.

Cấu trúc phân tử COPPER GLUCONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H22CuO14

Khối lượng phân tử

453.84 g/mol

Tên IUPAC

copper bis((2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoate)

CAS

527-09-3

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng tại EU theo Quy định 1

Tổng quan

Copper Gluconate là một dạng ion đồng hữu cơ được cấp phối với axit gluconic để tăng độ ổn định và khả năng hấp thụ qua da. Đồng là một chất khoáng thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình sinh học của da, đặc biệt là sản sinh collagen và crosslinking của sợi collagen. Thành phần này đã được sử dụng trong công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm cao cấp trong nhiều thập kỷ với lịch sử an toàn tốt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kích thích sản sinh collagen và elastin
  • Tăng cường khả năng phục hồi da
  • Cải thiện độ đàn hồi và căng mịn
  • Hoạt động kháng oxy hóa nhẹ
  • Giúp da sáng khỏe hơn

Cơ chế hoạt động

Copper Gluconate hoạt động bằng cách cung cấp ion đồng có sinh học hoạt động cho da. Đồng hoạt động như một cofactor cho lysyl oxidase, enzyme quan trọng trong quá trình crosslinking của collagen và elastin, từ đó tăng cường tính liên kết và độ đàn hồi của chúng. Ngoài ra, đồng còn tham gia vào việc ổn định và kích thích TGF-β, một cytokine quan trọng trong quy trình tái tạo da và sản sinh collagen. Ở nồng độ thấp, nó cũng có tác dụng chống oxy hóa nhẹ.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Copper Gluconate trong việc cải thiện độ đàn hồi da và giảm dấu hiệu lão hóa. Một số nghiên cứu cho thấy rằng các sản phẩm chứa Copper Gluconate ở nồng độ 0,5-2% có thể làm tăng độ sâu của các nếp nhăn và cải thiện kết cấu da sau 4-12 tuần sử dụng. Các bằng chứng sinh hóa cũng chỉ ra rằng nó tăng cường biểu thức gen liên quan đến collagen trong các fibroblast của da.

Cách Gluconate Đồng tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Gluconate Đồng

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1-1% trong các sản phẩm chăm sóc da; thường được sử dụng ở nồng độ 0,5% cho hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1RetinolEWG 9

So sánh với thành phần khác

Gluconate ĐồngvsPEPTIDES

Cả hai đều hỗ trợ sản sinh collagen nhưng qua cơ chế khác nhau. Copper Gluconate hoạt động qua cofactor enzyme, trong khi peptides tác động qua các tín hiệu sinh học.

Gluconate ĐồngvsRETINOL

Cả hai kích thích tái tạo da nhưng Retinol có tác dụng nhanh hơn và mạnh hơn; Copper Gluconate nhẹ hơn và ít kích ứng hơn.

Gluconate ĐồngvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid cấp ẩm chủ yếu; Copper Gluconate tập trung vào độ đàn hồi và tái tạo collagen.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed
  • Copper in Skin Care: Function and Efficacy— PubMed Central
  • EU CosIng - Copper Gluconate— European Commission

CAS: 527-09-3 · EC: 208-408-2 · PubChem: 10692

Bạn có biết?

Đồng từng được các nữ tu dùng để chế tạo mặt nạ dưỡng da từ thời Trung Cổ, và hiện tại nó được khôi phục trong các sản phẩm hiện đại dưới dạng Copper Gluconate

Thiếu hụt đồng có thể làm suy giảm khả năng sản sinh collagen, điều này giải thích tại sao các sản phẩm chứa Copper Gluconate được khuyên dùng cho da lão hóa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Gluconate Đồng

Body lotion
Unknown

Body lotion

Có theo dõi giá
Breath strips
Listerine

Breath strips

Có theo dõi giá
Deep Clean
Johnson & Johnson

Deep Clean

Có theo dõi giá
Unknown

Listerine FreshBurst PocketPaks

Có theo dõi giá
Unknown

Listerine pocketpaks

Có theo dõi giá
High Potency Classics Nutritive Cleanser
Perricone MD

High Potency Classics Nutritive Cleanser

Có theo dõi giá
Vitamin C Ester Citrus Brightening Cleanser
Perricone MD

Vitamin C Ester Citrus Brightening Cleanser

Có theo dõi giá
Photoderm Bronz SPF 50+
Bioderma

Photoderm Bronz SPF 50+

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER