Axit Cyclohexanecarboxylic vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H12O2

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

CAS

98-89-5

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Axit Cyclohexanecarboxylic

CYCLOHEXANECARBOXYLIC ACID

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtAxit Cyclohexanecarboxylic10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương đặc trưng cay và tươi mát
  • Cải thiện độ bền vững của mùi hương
  • Giúp cân bằng các nốt hương trong công thức
  • Tương thích với các hương liệu khác
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao
  • Tiềm ẩn dị ứng ở người nhạy cảm với hương liệu
  • Cần tuân thủ giới hạn nồng độ trong INCI
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng