2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Cyclohexanecarboxylic
Hương liệuEU ✓

Axit Cyclohexanecarboxylic

CYCLOHEXANECARBOXYLIC ACID

Axit cyclohexanecarboxylic là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng cyclohexane với nhóm carboxylic. Được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp hương liệu và nước hoa nhờ mùi hương đặc trưng cay nồng với gợi ý mùi cỏ chua và gỗ. Chất này hoạt động như một điểm nổi trong các công thức nước hoa và các sản phẩm hương thơm, giúp tạo ra các nốt hương độc đáo và lâu trôi.

Cấu trúc phân tử CYCLOHEXANECARBOXYLIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H12O2

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

Tên IUPAC

cyclohexanecarboxylic acid

CAS

98-89-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Axit cyclohexanecarboxylic là một hợp chất hữu cơ tổng hợp với công thức C7H12O2, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hương liệu toàn cầu. Mùi hương của nó được mô tả là cay, tươi mát với các gợi ý của mùi cỏ chua, gỗ và những nốt hương độc đáo. Chất này là thành phần quan trọng trong các công thức nước hoa cao cấp, nước hoa Eau de Toilette, và các sản phẩm chăm sóc có thương hiệu hương thơm nổi tiếng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương đặc trưng cay và tươi mát
  • Cải thiện độ bền vững của mùi hương
  • Giúp cân bằng các nốt hương trong công thức
  • Tương thích với các hương liệu khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao
  • Tiềm ẩn dị ứng ở người nhạy cảm với hương liệu
  • Cần tuân thủ giới hạn nồng độ trong INCI

Cơ chế hoạt động

Cyclohexanecarboxylic acid hoạt động như một note giữa và lâu trôi trong các công thức hương liệu, giúp cố định các phân tử hương dễ bay hơi trên da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan tốt trong cơ sở cồn hoặc dầu, và từng bước từ từ bay hơi tạo ra một dây chuyền mùi hương kéo dài. Trên da, nó tương tác với các protein và lipid tự nhiên, tạo ra một sự kết hợp độc nhất vô nhị giữa mùi hương cá nhân và mùi hương ban đầu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học hương liệu cho thấy rằng các axit carboxylic có cấu trúc vòng như cyclohexanecarboxylic acid có khả năng kéo dài thời gian lưu lại của mùi hương trên da so với các hợp chất tương tự không có nhóm axit. Tính chất này được sử dụng để nâng cao chất lượng và độ bền vững của các công thức nước hoa cao cấp. Các tổ chức như IFRA quy định các giới hạn sử dụng dựa trên các nghiên cứu về độ kích ứt da và khả năng gây dị ứng.

Cách Axit Cyclohexanecarboxylic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Cyclohexanecarboxylic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu điều chỉnh mùi hương

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của nước hoa hoặc sản phẩm có hương thơm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.CITRALLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Axit CyclohexanecarboxylicvsLINALOOL

Cả hai đều là thành phần hương liệu, nhưng linalool là một alcohol terpenic có mùi hương tinh khiết, tươi mát hơn, trong khi cyclohexanecarboxylic acid có mùi cay hơn và lâu trôi lâu hơn

Axit CyclohexanecarboxylicvsCITRAL

Citral có mùi hương cam chanh tươi sáng, là note đầu, trong khi cyclohexanecarboxylic acid là note giữa cay độc đáo

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Cyclohexanecarboxylic Acid— European Commission
  • IFRA Code of Practice— International Fragrance Association

CAS: 98-89-5 · EC: 202-711-3 · PubChem: 7413

Bạn có biết?

Cyclohexanecarboxylic acid được phát hiện và sử dụng rộng rãi vào thập niên 1960-1970 khi ngành công nghiệp hương liệu tìm kiếm các chất giúp kéo dài độ bền vững của mùi hương

Mùi hương của nó thường được mô tả là 'hương cỏ chua với gợi ý gỗ thông', tạo ra một cảm giác tươi mát mà sau đó lại có chiều sâu ấm áp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE