Axit Cyclohexanecarboxylic
CYCLOHEXANECARBOXYLIC ACID
Axit cyclohexanecarboxylic là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng cyclohexane với nhóm carboxylic. Được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp hương liệu và nước hoa nhờ mùi hương đặc trưng cay nồng với gợi ý mùi cỏ chua và gỗ. Chất này hoạt động như một điểm nổi trong các công thức nước hoa và các sản phẩm hương thơm, giúp tạo ra các nốt hương độc đáo và lâu trôi.
Công thức phân tử
C7H12O2
Khối lượng phân tử
128.17 g/mol
Tên IUPAC
cyclohexanecarboxylic acid
CAS
98-89-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Axit cyclohexanecarboxylic là một hợp chất hữu cơ tổng hợp với công thức C7H12O2, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hương liệu toàn cầu. Mùi hương của nó được mô tả là cay, tươi mát với các gợi ý của mùi cỏ chua, gỗ và những nốt hương độc đáo. Chất này là thành phần quan trọng trong các công thức nước hoa cao cấp, nước hoa Eau de Toilette, và các sản phẩm chăm sóc có thương hiệu hương thơm nổi tiếng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương đặc trưng cay và tươi mát
- Cải thiện độ bền vững của mùi hương
- Giúp cân bằng các nốt hương trong công thức
- Tương thích với các hương liệu khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao
- Tiềm ẩn dị ứng ở người nhạy cảm với hương liệu
- Cần tuân thủ giới hạn nồng độ trong INCI
Cơ chế hoạt động
Cyclohexanecarboxylic acid hoạt động như một note giữa và lâu trôi trong các công thức hương liệu, giúp cố định các phân tử hương dễ bay hơi trên da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan tốt trong cơ sở cồn hoặc dầu, và từng bước từ từ bay hơi tạo ra một dây chuyền mùi hương kéo dài. Trên da, nó tương tác với các protein và lipid tự nhiên, tạo ra một sự kết hợp độc nhất vô nhị giữa mùi hương cá nhân và mùi hương ban đầu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học hương liệu cho thấy rằng các axit carboxylic có cấu trúc vòng như cyclohexanecarboxylic acid có khả năng kéo dài thời gian lưu lại của mùi hương trên da so với các hợp chất tương tự không có nhóm axit. Tính chất này được sử dụng để nâng cao chất lượng và độ bền vững của các công thức nước hoa cao cấp. Các tổ chức như IFRA quy định các giới hạn sử dụng dựa trên các nghiên cứu về độ kích ứt da và khả năng gây dị ứng.
Cách Axit Cyclohexanecarboxylic tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu điều chỉnh mùi hương
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của nước hoa hoặc sản phẩm có hương thơm
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần hương liệu, nhưng linalool là một alcohol terpenic có mùi hương tinh khiết, tươi mát hơn, trong khi cyclohexanecarboxylic acid có mùi cay hơn và lâu trôi lâu hơn
Citral có mùi hương cam chanh tươi sáng, là note đầu, trong khi cyclohexanecarboxylic acid là note giữa cay độc đáo
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Cyclohexanecarboxylic Acid— European Commission
- IFRA Code of Practice— International Fragrance Association
CAS: 98-89-5 · EC: 202-711-3 · PubChem: 7413
Bạn có biết?
Cyclohexanecarboxylic acid được phát hiện và sử dụng rộng rãi vào thập niên 1960-1970 khi ngành công nghiệp hương liệu tìm kiếm các chất giúp kéo dài độ bền vững của mùi hương
Mùi hương của nó thường được mô tả là 'hương cỏ chua với gợi ý gỗ thông', tạo ra một cảm giác tươi mát mà sau đó lại có chiều sâu ấm áp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Axit Cyclohexanecarboxylic

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE