Cyclovirobuxine vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H46N2O
Khối lượng phân tử
402.7 g/mol
CAS
98-92-0
| Cyclovirobuxine CYCLOVIROBUXINE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclovirobuxine | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide có chứng cứ lâm sàng mạnh mẽ và an toàn trên da nhạy cảm. Cyclovirobuxine có tiềm năng nhưng ít nghiên cứu hơn.