Cystein (L-Cystein) vs Glutathione

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H7NO2S

Khối lượng phân tử

121.16 g/mol

CAS

52-90-4 / 3374-22-9

CAS

70-18-8

Cystein (L-Cystein)

CYSTEINE

Glutathione

GLUTATHIONE

Tên tiếng ViệtCystein (L-Cystein)Glutathione
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng tóc, Che mùi
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và độ đàn hồi da
  • Giúp làm sáng da và giảm vết thâm
  • Tăng cường glutathione nội sinh
  • Làm sáng da hiệu quả bằng cách ức chế sản xuất melanin
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thâm nám, đồng đều tone da
  • Hỗ trợ tái tạo collagen, cải thiện độ đàn hồi
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Cystein là tiền chất của glutathione. Trong khi glutathione cung cấp bảo vệ chống oxy hóa trực tiếp (nhưng khó xuyên qua da), cystein giúp cơ thể sản xuất glutathione nội sinh, có hiệu quả dài hạn hơn.