2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlutathione
Khác🔥 TrendingEU ✓

Glutathione

GLUTATHIONE

Glutathione là một tripeptide mạnh mẽ được cấu tạo từ 3 amino acid: glycine, cysteine và glutamate. Được mệnh danh là 'chất chống oxy hóa chủ chốt' của cơ thể, glutathione có khả năng làm sáng da vượt trội bằng cách ức chế enzyme tyrosinase - yếu tố chính trong quá trình sản xuất melanin. Trong mỹ phẩm, glutathione không chỉ giúp cải thiện tone da mà còn bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Đây là thành phần được ưa chuộng trong các sản phẩm chống lão hóa và làm trắng da cao cấp.

Cấu trúc phân tử GLUTATHIONE

PubChem (NIH)

CAS

70-18-8

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được EU chấp nhận sử dụng trong mỹ phẩm

Tổng quan

Glutathione (GSH) là một trong những chất chống oxy hóa quan trọng nhất trong cơ thể người, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, glutathione được đánh giá cao nhờ khả năng làm sáng da độc đáo thông qua việc chuyển đổi eumelanin (sắc tố đen) thành pheomelanin (sắc tố sáng màu hơn). Với cấu trúc tripeptide đặc biệt gồm glycine, cysteine và glutamate, glutathione không chỉ hoạt động như một chất làm trắng da an toàn mà còn cung cấp nhiều lợi ích chống lão hóa. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của glutathione trong việc cải thiện độ sáng da, giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sáng da hiệu quả bằng cách ức chế sản xuất melanin
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thâm nám, đồng đều tone da
  • Hỗ trợ tái tạo collagen, cải thiện độ đàn hồi
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của da

Cơ chế hoạt động

Glutathione hoạt động theo nhiều cơ chế để mang lại làn da sáng khỏe. Cơ chế chính là ức chế hoạt động của enzyme tyrosinase - enzyme xúc tác cho quá trình tổng hợp melanin. Đồng thời, glutathione còn tương tác trực tiếp với melanin, chuyển đổi eumelanin thành pheomelanin có màu sáng hơn. Ngoài ra, với vai trò là chất chống oxy hóa master, glutathione trung hòa các gốc tự do, bảo vệ DNA tế bào và kích thích quá trình tái tạo da. Khả năng tái chế vitamin C và E của glutathione cũng giúp tăng cường hiệu quả chống oxy hóa tổng thể cho da.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận hiệu quả của glutathione trong làm sáng da. Một nghiên cứu năm 2017 trên 60 người tham gia cho thấy việc sử dụng glutathione tại chỗ trong 12 tuần làm giảm đáng kể chỉ số melanin và cải thiện tone da. Nghiên cứu khác công bố trên Journal of Dermatological Treatment đã chứng minh glutathione uống có thể làm sáng da toàn thân sau 4 tuần sử dụng. Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy glutathione có khả năng bảo vệ fibroblast khỏi tổn thương UV và kích thích tổng hợp collagen.

Cách Glutathione tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glutathione

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong sản phẩm bôi ngoài da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần/ngày

Kết hợp tốt với

Alpha ArbutinEWG 1Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Axit TranexamicEWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

GlutathionevsKOJIC ACID

Cả hai đều ức chế tyrosinase nhưng glutathione an toàn hơn và ít gây kích ứng. Kojic acid mạnh hơn trong ức chế enzyme nhưng glutathione có thêm tác dụng chống oxy hóa

GlutathionevsHYDROQUINONE

Hydroquinone mạnh hơn nhưng có nhiều tác dụng phụ và bị cấm ở nhiều nơi. Glutathione an toàn hơn, phù hợp sử dụng lâu dài

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EWG Skin Deep DatabaseJournal of Cosmetic DermatologyInternational Journal of DermatologyClinical, Cosmetic and Investigational Dermatology
  • Glutathione as an oral whitening agent: A randomized, double-blind, placebo-controlled study— Journal of Dermatological Treatment
  • Systemic glutathione as a skin-whitening agent in adult— Dermatology Practical & Conceptual

CAS: 70-18-8 · EC: 200-725-4

Bạn có biết?

Glutathione được gọi là 'mother of all antioxidants' vì khả năng tái chế các chất chống oxy hóa khác như vitamin C và E

Mức glutathione trong cơ thể giảm dần theo tuổi tác, stress và ô nhiễm môi trường - đây là lý do da trở nên xỉn màu và lão hóa nhanh hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glutathione

Hydrating treatment mask
Geneharbor

Hydrating treatment mask

Có theo dõi giá
Banana Bright+ Eye Crème
Ole Henriksen

Banana Bright+ Eye Crème

Có theo dõi giá
Vitamine c
Disaar

Vitamine c

Có theo dõi giá
Banana Bright+ Instant Glow Moisturizer
OleHenriksen

Banana Bright+ Instant Glow Moisturizer

Có theo dõi giá
Arbutin & liquorice glow up moisturizer
Indy Beauty

Arbutin & liquorice glow up moisturizer

Có theo dõi giá
Filorga Hydra Filler 50ML
Filorga

Filorga Hydra Filler 50ML

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE