Cystein (L-Cystein) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H7NO2S
Khối lượng phân tử
121.16 g/mol
CAS
52-90-4 / 3374-22-9
CAS
98-92-0
| Cystein (L-Cystein) CYSTEINE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cystein (L-Cystein) | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Che mùi | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|