Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride) vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H8ClNO2S
Khối lượng phân tử
157.62 g/mol
CAS
52-89-1
CAS
-
| Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride) CYSTEINE HCL | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride) | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride) vs panthenolCysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride) vs hydrolyzed-keratinCysteine HCl (L-Cysteine Hydrochloride) vs sodium-hydroxide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acid