Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng) vs Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C28H34N2O3
Khối lượng phân tử
446.6 g/mol
CAS
3734-33-6
Công thức phân tử
C28H38O19
Khối lượng phân tử
678.6 g/mol
CAS
126-14-7
| Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng) DENATONIUM BENZOATE | Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate) SUCROSE OCTAACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng) | Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất khử mùi hiệu quả, nhưng denatonium benzoate có vị đắng mạnh hơn và thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn. Sucrose octaacetate có mùi hơi ngọt ngào và ít gây kích ứng hơn
So sánh thêm
Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng) vs fragranceDenatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng) vs phenoxyethanolDenatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng) vs parfumSucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate) vs parfumSucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate) vs alcohol-denatSucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate) vs glycerin