2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDenatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng)
Hương liệuEU ✓

Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng)

DENATONIUM BENZOATE

Denatonium benzoate là một chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm với chức năng chính là làm mất vị đắng của các sản phẩm. Đây là một trong những chất làm mất vị đắng nhất mạnh và hiệu quả nhất hiện nay, thường được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da ở nồng độ rất thấp. Chất này không mang lại lợi ích trực tiếp cho da mà chỉ dùng để che phủ hương vị không mong muốn của các nguyên liệu khác. Nó được chứng nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý hàng đầu thế giới.

Cấu trúc phân tử DENATONIUM BENZOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C28H34N2O3

Khối lượng phân tử

446.6 g/mol

Tên IUPAC

benzyl-[2-(2,6-dimethylanilino)-2-oxoethyl]-diethylazanium benzoate

CAS

3734-33-6

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Denatonium Benzoate được phê duyệt bởi E

Tổng quan

Denatonium benzoate, thường được gọi là bitrex, là một trong những chất làm mất vị đắng mạnh nhất và được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Đây là một muối được tạo thành từ denatonium chloride và benzoic acid, có khả năng làm mất vị đắng ở nồng độ cực thấp (chỉ cần 0.5-1 ppm là có hiệu quả). Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng để che phủ hương vị không dễ chịu của các nguyên liệu hoạt chất như axit salicylic hoặc các chất khác. Sản phẩm này không mang lại lợi ích cho da mà chỉ được dùng để tăng cảm giác thoải mái khi sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ vị đắng và hương vị không mong muốn của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm cho người tiêu dùng
  • Cho phép các công thức chứa nguyên liệu có vị không dễ chịu mà vẫn có thể dùng được
  • An toàn ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da và niêm mạc
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm
  • Không nên nuốt phải hoặc tiếp xúc trực tiếp với mắt

Cơ chế hoạt động

Denatonium benzoate hoạt động bằng cách tương tác với các thụ thể vị đắng trên lưỡi và các vùng khác của cơ thể. Mặc dù nó chủ yếu được thiết kế để ảnh hưởng đến cảm giác vị, trong mỹ phẩm nó được sử dụng ở nồng độ rất thấp để không gây ảnh hưởng tiêu cực. Cơ chế hoạt động của nó là che phủ các phân tử gây ra vị đắng, làm cho sản phẩm trở nên dễ chịu hơn khi tiếp xúc với da hoặc miệng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâu năm từ nhiều cơ quan quản lý toàn cầu như EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu), CIR Panel, và FDA đã xác nhận an toàn của denatonium benzoate ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Không có bằng chứng về độc tính hệ thống ở nồng độ và cách sử dụng thông thường trong các sản phẩm chăm sóc da. Các thử nghiệm da gây kích ứng cho thấy rằng ở nồng độ sử dụng trong công thức, nó an toàn cho hầu hết những người.

Cách Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-1 ppm (parts per million) đối với hiệu quả làm mất vị đắng; thường không vượt quá 50 ppm trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có hạn chế về tần suất sử dụng do là thành phần không hoạt chất

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

EthylhexylglycerinEWG 2Hương liệuEWG 8PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng)vsSACCHARIN

Saccharin là một chất ngọt thay thế, trong khi denatonium benzoate là chất làm mất vị đắng. Mục đích sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng)vsQUININE

Quinine cũng được sử dụng làm chất làm mất vị đắng nhưng kém hiệu quả hơn denatonium benzoate. Denatonium benzoate mạnh gấp 200 lần so với quinine.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission SCCS GuidelinesCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)FDA Cosmetic Ingredients Database
  • Safety of Denatonium Benzoate as a Cosmetic Denaturant— PubMed Central
  • INCI Dictionary - Denatonium Benzoate— Cosmetics Europe
  • Cosmetic Ingredient Review Safety Assessment— CIR Expert Panel

CAS: 3734-33-6 · EC: 223-095-2 · PubChem: 19518

Bạn có biết?

Denatonium benzoate cũng được biết đến với tên thương mại 'Bitrex' và là chất làm mất vị đắng mạnh nhất từng được phát hiện trong tự nhiên hoặc tổng hợp

Chất này được thêm vào nhiều sản phẩm gia dụng nguy hiểm như chất làm sạch và dầu hỏa để ngăn trẻ em nuốt phải do vị đắng cực mạnh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Denatonium Benzoate (Chất làm mất vị đắng)

biografia
Unknown

biografia

Có theo dõi giá
natura tododia
Unknown

natura tododia

Có theo dõi giá
Wash-Foam
Milette

Wash-Foam

Có theo dõi giá
A'guas jardim de peonias
Natura

A'guas jardim de peonias

Có theo dõi giá
Kaiak
Kaiak

Kaiak

Có theo dõi giá
KAIAK Urbe
Kaiak

KAIAK Urbe

Có theo dõi giá
Fanjo shower gel weather melon
Migros

Fanjo shower gel weather melon

Có theo dõi giá
Park Avenue

Park Avenue Signature Collection Voyage Body Spray

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE