Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H9N2O4P

Khối lượng phân tử

132.06 g/mol

CAS

7783-28-0

CAS

112-47-0

Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate

DIAMMONIUM PHOSPHATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtDiammonium Phosphate / Diammonium HydrogenorthophosphateDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Chống ăn mòn, bảo vệ chất lượng sản phẩm
  • Hỗ trợ vệ sinh khoang miệng, giảm vi khuẩn gây hại
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây kích ứng tính
  • Không nên tiêu thụ với liều lượng cao qua đường oral
  • Có thể gây phản ứng ở da nhạy cảm nếu dùng lâu dài
An toàn