Dibutyl Oxalate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O4

Khối lượng phân tử

202.25 g/mol

CAS

2050-60-4

CAS

38661-72-2

Dibutyl Oxalate

DIBUTYL OXALATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtDibutyl Oxalate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Tăng khả năng uốn nếp và giữ nếp tóc
  • Hoạt động như dung môi hỗ trợ trong công thức
  • Giúp tăng độ lưu động của các thành phần khác
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định