Dicetyl Thiodipropionate vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C38H74O4S
Khối lượng phân tử
627.1 g/mol
CAS
3287-12-5
CAS
-
| Dicetyl Thiodipropionate DICETYL THIODIPROPIONATE | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) 3-GLYCERYL ASCORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dicetyl Thiodipropionate | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|