CAS
29350-67-2
Công thức phân tử
C10H20O
Khối lượng phân tử
156.26 g/mol
CAS
1490-04-6 / 2216-51-5 / 89-78-1 / 15356-70-4
| Didehydromenthane DIDEHYDROMENTHANE | Menthol MENTHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Didehydromenthane | Menthol |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều cung cấp hương thơm tươi mát, nhưng menthol có tính làm mát mạnh hơn và có thêm tác dụng sinh lý