2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDidehydromenthane
Hương liệuEU ✓

Didehydromenthane

DIDEHYDROMENTHANE

Didehydromenthane là một dẫn xuất tổng hợp của menthane, được sử dụng chủ yếu như thành phần hương liệu trong mỹ phẩm. Đây là một hợp chất hóa học với cấu trúc benzen thay thế, tạo ra hương thơm nhẹ nhàng và tươi mát. Thành phần này thường được áp dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa và mỹ phẩm rửa sạch.

Cấu trúc phân tử DIDEHYDROMENTHANE

PubChem (NIH)

CAS

29350-67-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Didehydromenthane là một hợp chất hương liệu tổng hợp được tạo ra từ dẫn xuất menthane. Nó mang lại hương thơm nhẹ nhàng, tươi mát, thường được sử dụng để nâng cao trải nghiệm hương xúc giác trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Thành phần này không có tính năng dưỡng da mà chủ yếu giúp cải thiện mùi hương và cảm giác khi sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm tươi mát và dễ chịu
  • Tăng cảm giác sảng khoái trên da
  • Kéo dài độ lưu hương của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng từ hương liệu ở một số cá nhân

Cơ chế hoạt động

Didehydromenthane hoạt động như một phần tử hương liệu bâng quơ trên da, kích thích các thụ thể khứu giác và trigeminale, tạo cảm giác tươi mát. Hợp chất này có khả năng bay hơi từ từ từ bề mặt da, giúp kéo dài độ lưu hương của sản phẩm theo thời gian.

Nghiên cứu khoa học

Didehydromenthane được công nhận bởi các tổ chức quốc tế như IFRA và EU vì tính an toàn của nó trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu cho thấy rằng ở nồng độ được phép sử dụng, hợp chất này không gây độc tính hệ thống hoặc tích lũy trong cơ thể.

Cách Didehydromenthane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Didehydromenthane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% tùy theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày là an toàn

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALMentholEWG 3

So sánh với thành phần khác

DidehydromenthanevsMENTHOL

Cả hai đều cung cấp hương thơm tươi mát, nhưng menthol có tính làm mát mạnh hơn và có thêm tác dụng sinh lý

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseIFRA (International Fragrance Association)INCIDecoderPaula's Choice Ingredients
  • EU CosIng Database - Fragrance Ingredients— European Commission
  • IFRA Standards - Fragrance Safety— International Fragrance Association

CAS: 29350-67-2 · EC: 249-579-3

Bạn có biết?

Didehydromenthane là một phiên bản tổng hợp được cải tiến từ menthane tự nhiên, cho phép các nhà sản xuất kiểm soát chất lượng và độ tinh khiết cao hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE