Dihydroxyethyl Lauramine Oxide vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H35NO3

Khối lượng phân tử

289.45 g/mol

CAS

2530-44-1

CAS

151-21-3

Dihydroxyethyl Lauramine Oxide

DIHYDROXYETHYL LAURAMINE OXIDE

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtDihydroxyethyl Lauramine OxideSodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ bã nhờn và bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, giúp sản phẩm có cảm giác dễ chịu khi sử dụng
  • Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt, làm mềm mại và mượt cho tóc
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có thể làm khô da/tóc nếu sử dụng quá lâu hoặc nồng độ quá cao
  • Có thể gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với amine oxide
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant mạnh, nhưng dihydroxyethyl lauramine oxide có cấu trúc khác làm nó ít kích ứng hơn. SLS mạnh hơn nhưng dễ phá vỡ barrier function hơn.