Dihydroxyethyl Lauramine Oxide
DIHYDROXYETHYL LAURAMINE OXIDE
Đây là một chất hoạt động bề mặt ôxy hóa (amine oxide) có xuất xứ từ lauram (dẫn xuất của dầu cọ). Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội và sản phẩm tắm nhờ khả năng làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt tốt. Ngoài ra, nó còn giúp ổn định nhũ tương và kiểm soát độ nhớt của công thức, đồng thời có tính chất chống tĩnh điện giúp tóc mềm mượt.
Công thức phân tử
C16H35NO3
Khối lượng phân tử
289.45 g/mol
Tên IUPAC
N,N-bis(2-hydroxyethyl)dodecan-1-amine oxide
CAS
2530-44-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Dihydroxyethyl Lauramine Oxide là một chất hoạt động bề mặt thế hệ mới, thuộc lớp amine oxide được cấu tạo từ lauram (dẫn xuất C12 của dầu cọ). Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân như dầu gội, sữa tắm, và nước rửa mặt nhờ những đặc tính vượt trội. Với cấu trúc phân tử độc đáo chứa hai nhóm hydroxyethyl, chất này có khả năng làm sạch mạnh mẽ đồng thời ít kích ứng hơn so với một số surfactant truyền thống. Chất này nổi bật bởi khả năng tạo bọt phong phú mà vẫn duy trì tính an toàn cho da, đặc biệt là khi sử dụng ở nồng độ phù hợp trong công thức hoàn chỉnh. Nó thường được kết hợp với các surfactant khác để tối ưu hóa hiệu suất làm sạch và tạo bọt mà không làm tổn hại đến da hoặc tóc.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ bã nhờn và bẩn hiệu quả
- Tạo bọt phong phú, giúp sản phẩm có cảm giác dễ chịu khi sử dụng
- Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
- Kiểm soát độ nhớt, làm mềm mại và mượt cho tóc
- Hoạt động hydrotrope, giúp hòa tan các thành phần không tan trong nước
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
- Có thể làm khô da/tóc nếu sử dụng quá lâu hoặc nồng độ quá cao
- Có thể gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với amine oxide
Cơ chế hoạt động
Dihydroxyethyl Lauramine Oxide hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của nó tại giao diện nước-dầu, với phần đuôi hydrophobic hướng về phía các chất bẩn dầu và phần đầu hydrophilic hướng về phía nước. Cơ chế này cho phép nó bao bọc các chất bẩn, dầu, và bã nhờn, làm cho chúng dễ dàng rửa sạch bằng nước. Ngoài ra, nhóm ôxy hóa (N-oxide) trong cấu trúc phân tử giúp tăng cường khả năng tạo bọt và ổn định nhũ tương mà không cần thêm các chất phụ trợ khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu công bố trên các tạp chí khoa học hàng đầu cho thấy rằng amine oxide có hiệu quả làm sạch tương đương với sulfate, nhưng với mức độ kích ứng da thấp hơn. Một số nghiên cứu in vitro và ex vivo đã chứng minh rằng dihydroxyethyl lauramine oxide có khả năng giảm thiểu sự phá vỡ barrier function của da so với sodium lauryl sulfate ở cùng nồng độ. Tuy nhiên, ở nồng độ cao (trên 5%), nó vẫn có thể gây kích ứng ở những cá nhân có da nhạy cảm.
Cách Dihydroxyethyl Lauramine Oxide tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm rửa mặt và dầu gội. Đối với sản phẩm tắm, nồng độ có thể cao hơn (3-8%) do thời gian tiếp xúc ngắn hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn, sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Surfactants in Cosmetics and Personal Care Products— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- Amine Oxides in Personal Care - Safety and Efficacy Review— European Chemicals Agency (ECHA)
- Surfactants in Cleansing Formulations - Effectiveness and Safety— PubMed - National Library of Medicine
CAS: 2530-44-1 · PubChem: 4490119
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE