Dihydroxyethyl Tallowamine Oleate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68439-43-0

CAS

56-81-5

Dihydroxyethyl Tallowamine Oleate

DIHYDROXYETHYL TALLOWAMINE OLEATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtDihydroxyethyl Tallowamine OleateGlycerin
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score6/101/10
Gây mụn3/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả nhờ cấu trúc chất béo
  • Điều hòa tóc, giảm xơ rối và tăng độ bóng
  • Tạo cảm giác mịn mà trên da và tóc
  • Giúp cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc da dễ mụn (comedogenic)
  • Nguồn gốc từ động vật có thể không phù hợp với sản phẩm vegan
  • Nồng độ cao có thể tạo cảm giác quá dầu, đặc biệt trên da dầu
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là một chất hút ẩm (humectant) đơn giản, trong khi Tallowamine Oleate là một chất tạo lớp (occlusive). Glycerin hút nước từ không khí, còn Tallowamine giữ nước hiện có.