Dihydroxyethyl Tallowamine Oleate
DIHYDROXYETHYL TALLOWAMINE OLEATE
Là một chất hoạt động bề mặt được tạo thành từ axit oleic (axit béo không bão hòa) và tallowamine (dẫn xuất từ mỡ động vật). Thành phần này hoạt động như một chất dưỡng ẩm mạnh mẽ và điều hòa da/tóc, tạo lớp bảo vệ mỏng mà cho phép da hấp thụ nước. Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, sữa rửa mặt và kem dưỡng da để cải thiện cảm giác và độ mịn.
CAS
68439-43-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics EU the
Tổng quan
Dihydroxyethyl Tallowamine Oleate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) kết hợp tính chất điều hòa với khả năng dưỡng ẩm. Thành phần này được tạo thành bằng cách kết hợp axit oleic (một chất béo tự nhiên từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật) với tallowamine. Nó hoạt động bằng cách tạo thành những phân tử bipolar có khả năng giữ nước trong da và tóc, đồng thời làm mềm lớp bề ngoài.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả nhờ cấu trúc chất béo
- Điều hòa tóc, giảm xơ rối và tăng độ bóng
- Tạo cảm giác mịn mà trên da và tóc
- Giúp cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
Lưu ý
- Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc da dễ mụn (comedogenic)
- Nguồn gốc từ động vật có thể không phù hợp với sản phẩm vegan
- Nồng độ cao có thể tạo cảm giác quá dầu, đặc biệt trên da dầu
Cơ chế hoạt động
Thành phần này có cấu trúc phân tử đặc biệt với một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Khi áp dụng, nó tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da hoặc tóc, giữ lại độ ẩm tự nhiên bên trong trong khi vẫn cho phép da 'thở'. Đồng thời, nó có khả năng điều hòa cấu trúc tóc, làm phẳng lớp biểu bì và giảm tĩnh điện.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về tallowamine derivatives cho thấy chúng có khả năng cải thiện rõ rệt độ mịn và độ mềm của tóc, đặc biệt là tóc gặp tổn thương. Về da, những chất phức hợp tallowamine này được công nhận là an toàn trong nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (thường dưới 5%), mặc dù vẫn cần kiểm tra độc tính da cho những người có da nhạy cảm. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tallowamine có tính kháng viêm nhẹ, hỗ trợ chức năng rào cản da.
Cách Dihydroxyethyl Tallowamine Oleate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da, và 2-8% trong các sản phẩm chăm sóc tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu da không bị nhạy cảm hoặc quá dầu
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cetyl Alcohol là một cơ sở không ion đơn giản, trong khi Dihydroxyethyl Tallowamine Oleate là một surfactant phức tạp hơn. Cetyl Alcohol thường nhẹ hơn và ít gây mụn hơn.
Glycerin là một chất hút ẩm (humectant) đơn giản, trong khi Tallowamine Oleate là một chất tạo lớp (occlusive). Glycerin hút nước từ không khí, còn Tallowamine giữ nước hiện có.
Cả hai đều tạo lớp bảo vệ, nhưng Dimethicone là silicone tổng hợp (có thể không phân hủy sinh học), trong khi Tallowamine Oleate là dẫn xuất thiên nhiên từ mỡ động vật.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - DIHYDROXYETHYL TALLOWAMINE OLEATE— European Commission
- INCIDecoder - Tallowamine Derivatives in Cosmetics— INCIDecoder
- Paula's Choice - Emollients & Conditioners— Paula's Choice Research
CAS: 68439-43-0 · EC: 270-404-1
Bạn có biết?
Tallowamine được tạo ra bằng cách khử mỡ động vật (thường là bò) thành amine, một quá trình hoá học gọi là 'amination'
Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm conditioner tóc chuyên nghiệp vì khả năng làm bóng và mềm mại tuyệt vời của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER