Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H10BrNO2
Khối lượng phân tử
232.07 g/mol
CAS
138937-28-7
CAS
38661-72-2
| Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide) DIHYDROXYINDOLINE HBR | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide) | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|