Dimethyl Diacetyl Cystinate vs Keratin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H20N2O6S2
Khối lượng phân tử
352.4 g/mol
CAS
139612-43-4
CAS
68238-35-7
| Dimethyl Diacetyl Cystinate DIMETHYL DIACETYL CYSTINATE | Keratin KERATIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyl Diacetyl Cystinate | Keratin |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Keratin tạo lớp bảo vệ bề mặt, còn Dimethyl Diacetyl Cystinate làm việc sâu bên trong để tái tạo liên kết protein của tóc.