Dimethyl Diacetyl Cystinate
DIMETHYL DIACETYL CYSTINATE
Đây là một dẫn xuất của cystine (amino acid chứa lưu huỳnh) được sửa đổi hóa học với nhóm acetyl và dimethyl ester. Thành phần này hoạt động như một tác nhân điều hòa tóc, giúp cải thiện độ mềm mượt và khôi phục cấu trúc tóc hư tổn. Nó có khả năng xuyên thấu vào lớp cuticle của tóc để cung cấp độ ẩm và độ bóng tự nhiên.
Công thức phân tử
C12H20N2O6S2
Khối lượng phân tử
352.4 g/mol
Tên IUPAC
methyl (2R)-2-acetamido-3-[[(2R)-2-acetamido-3-methoxy-3-oxopropyl]disulfanyl]propanoate
CAS
139612-43-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Tổng quan
Dimethyl Diacetyl Cystinate là một biến thể được sửa đổi hóa học của cystine, một amino acid chứa lưu huỳnh có vai trò quan trọng trong cấu trúc protein tóc. Thành phần này được thiết kế đặc biệt để có độ ổn định cao hơn và khả năng thẩm thấu tốt hơn so với cystine nguyên chất. Nó thường được sử dụng trong các dầu gội, dầu xả và sản phẩm trị liệu tóc nặng để phục hồi tóc hư tổn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Điều hòa tóc và làm mềm mượt cấu trúc tóc
- Khôi phục độ bóng tự nhiên cho tóc
- Giúp tóc dễ chải xỏ và giảm rối
- Cải thiện độ đàn hồi của tóc
- Bổ sung lưu huỳnh cho xương khỏe của tóc
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên tóc, Dimethyl Diacetyl Cystinate thẩm thấu qua lớp cuticle ngoài và đạt tới phần cortex chứa protein tóc. Lưu huỳnh trong cỗ phân tử này hoạt động như một chất liên kết, giúp tạo lại các liên kết disulfide bị phá vỡ do hóa chất, nhiệt độ hoặc tác động cơ học. Đồng thời, nó cung cấp độ ẩm và tạo lớp bảo vệ, giúp tóc mềm mượt, dễ chải xỏ và bóng bẩy hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các dẫn xuất cystine cho thấy chúng hiệu quả trong việc khôi phục độ bóng và tính đàn hồi của tóc hư tổn. Công thức dimethyl ester giúp tăng độ ổn định và khả năng thẩm thấu, làm cho thành phần này hiệu quả hơn so với cystine nguyên chất. Tác dụng điều hòa được xác nhận thông qua các bài kiểm tra với người sử dụng thực tế, cho thấy cải thiện đáng kể về cảm giác mềm mượt và dễ chải xỏ.
Cách Dimethyl Diacetyl Cystinate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm chăm sóc tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc 2-3 lần/tuần tùy thuộc vào mức độ hư tổn tóc
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Panthenol là một chất giữ ẩm bề mặt tốt, trong khi Dimethyl Diacetyl Cystinate thẩm thấu sâu hơn để phục hồi cấu trúc tóc từ bên trong.
Keratin tạo lớp bảo vệ bề mặt, còn Dimethyl Diacetyl Cystinate làm việc sâu bên trong để tái tạo liên kết protein của tóc.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- Safety Assessment of Sulfur-Containing Amino Acids in Cosmetics— PubMed Central
CAS: 139612-43-4 · PubChem: 12997931
Bạn có biết?
Lưu huỳnh trong cystine tạo ra mùi 'bốc mùi' khi tóc bị cháy hoặc hư tổn nặng - đó là lý do tại sao các sản phẩm chứa cystine thường được dùng để phục hồi tóc uốn hoặc nhuộm
Các liên kết disulfide trong tóc chính là những gì giữ cho sợi tóc có hình dạng và cấu trúc của nó - sửa đổi các liên kết này là bí quyết của tất cả các phương pháp uốn hoặc duỗi tóc
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE