Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

HK2O4P

Khối lượng phân tử

174.176 g/mol

CAS

7758-11-4

CAS

112-47-0

Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị

DIPOTASSIUM PHOSPHATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtDipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trịDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều hòa độ pH công thức, giữ cho sản phẩm ổn định trong suốt thời gian sử dụng
  • Chống ăn mòn, bảo vệ bao bì và thành phần hoạt chất khỏi bị phân hủy
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt chất khác
  • Giữ lại độ ẩm tự nhiên của da nhờ cân bằng osmotic
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ hoặc kích ứng ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản, cần kiểm tra tương thích công thức
An toàn