2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị
KhácEU ✓

Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị

DIPOTASSIUM PHOSPHATE

Dipotassium Phosphate là một muối phosphate không hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất điều hòa pH và chất chống ăn mòn. Thành phần này giúp ổn định độ pH của sản phẩm, đảm bảo tính ổn định và an toàn cho da. Với khả năng tạo đệm hiệu quả, nó được các nhà sản xuất mỹ phẩm tin tưởng để bảo vệ công thức khỏi các biến động pH không mong muốn. Đây là một thành phần an toàn, đã được chứng minh lâm sàng trong các sản phẩm chăm sóc da.

Cấu trúc phân tử DIPOTASSIUM PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

HK2O4P

Khối lượng phân tử

174.176 g/mol

Tên IUPAC

dipotassium;hydrogen phosphate

CAS

7758-11-4

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Dipotassium Phosphate là một muối khoáng được tạo thành từ kali và axit phosphoric, được phân loại là 'buffering agent' (chất đệm) và 'anticorrosive agent' (chất chống ăn mòn) trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này có tính tan tốt trong nước và thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các sản phẩm dạng nước như toner, serum, lotion và sữa rửa mặt. Nhờ khả năng ổn định pH mạnh mẽ, Dipotassium Phosphate giúp duy trì độ pH tối ưu của sản phẩm, từ đó bảo vệ hiệu quả của các thành phần hoạt chất và tăng tuổi thọ sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa độ pH công thức, giữ cho sản phẩm ổn định trong suốt thời gian sử dụng
  • Chống ăn mòn, bảo vệ bao bì và thành phần hoạt chất khỏi bị phân hủy
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt chất khác
  • Giữ lại độ ẩm tự nhiên của da nhờ cân bằng osmotic
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ hoặc kích ứng ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số chất bảo quản, cần kiểm tra tương thích công thức

Cơ chế hoạt động

Khi thêm vào công thức mỹ phẩm, Dipotassium Phosphate hoạt động theo cơ chế đệm (buffering mechanism), tức là nó có khả năp hấp thụ hoặc giải phóng H+ ions để duy trì độ pH ổn định. Trên da, thành phần này giúp cân bằng pH tự nhiên, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da (acid mantle) hoạt động tối ưu. Ngoài ra, nó bảo vệ các thành phần nhạy cảm khỏi bị phân hủy do pH quá cao hoặc quá thấp, đảm bảo sản phẩm phát huy tối đa hiệu quả trên da trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng phosphate salts, bao gồm Dipotassium Phosphate, là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường. Không có báo cáo tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng ngoài da. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy thành phần này không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng ở hầu hết người sử dụng.

Cách Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-1% (phổ biến nhất là 0.2-0.5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không giới hạn

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2GlycerinEWG 1Kali SorbateEWG 3Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trịvsCITRIC ACID

Cả hai đều là pH adjusters, nhưng Citric Acid là chất chua (dùng hạ pH), trong khi Dipotassium Phosphate là chất base (dùng tăng pH). Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo hệ thống đệm ổn định.

Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trịvsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều điều chỉnh pH, nhưng Sodium Hydroxide mạnh mẽ hơn, tiềm ẩn rủi ro cao hơn. Dipotassium Phosphate nhẹ nhàng, an toàn hơn cho da.

Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trịvsPOTASSIUM SORBATE

Potassium Sorbate là bảo quản, Dipotassium Phosphate là pH adjuster. Chúng có vai trò khác nhau nhưng tương thích tốt, thường dùng cùng trong công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission COSING DatabasePersonal Care Products CouncilAllure Magazine Beauty Ingredient Database
  • CIR Assessment of Phosphate Salts in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • COSING Database - Dipotassium Phosphate— European Commission
  • Safety Assessment of Buffering Agents in Personal Care— Personal Care Products Council

CAS: 7758-11-4 · EC: 231-834-5 · PubChem: 24450

Bạn có biết?

Dipotassium Phosphate còn được biết đến là 'K2HPO4' trong hóa học, và nó cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm như chất tăng độ cứng và bảo quản thực phẩm.

Thành phần này được các nhà khoa học yêu thích vì khả năng tạo 'buffer zone' — tức là một vùng pH ổn định giúp các thành phần hoạt chất khác phát huy tối đa hiệu quả mà không bị 'bỏ rơi' do pH sai.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị

Sérum Blancheur Nuit
Email Diamant

Sérum Blancheur Nuit

Có theo dõi giá
Struccante bifase 2in1
L'Oréal

Struccante bifase 2in1

Có theo dõi giá
Skin Care Eye&Lip Make-Up Remover 125ml Loreal
Loreal norge as / slt

Skin Care Eye&Lip Make-Up Remover 125ml Loreal

Có theo dõi giá
Make-up Entferner
L'Oréal

Make-up Entferner

Có theo dõi giá
Eau biphase micellaire
L'Oréal

Eau biphase micellaire

Có theo dõi giá
Aveeno

Baby Eczema Therapy Nighttime Balm

Có theo dõi giá
Aveeno

Aveeno Baby Eczema Therapy Nighttime Balm

Có theo dõi giá
Foaming Facial Cleanser
CeraVe

Foaming Facial Cleanser

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE