Dipropyl Adipate vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O4

Khối lượng phân tử

230.30 g/mol

CAS

106-19-4

CAS

106-69-4

Dipropyl Adipate

DIPROPYL ADIPATE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtDipropyl AdipateHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mượt và kết cấu da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giúp công thức mỹ phẩm dễ tán rộng hơn
  • Giữ ẩm độc lập với cảm giác nhớp dính
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nếu tiếp xúc lâu dài
An toàn