2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDipropyl Adipate
Dưỡng ẩmEU ✓

Dipropyl Adipate

DIPROPYL ADIPATE

Dipropyl adipate là một ester dầu mỏ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm với khả năng làm mềm và điều hòa da vượt trội. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa nhẹ nhàng, giúp cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm. Nó có tính năng hòa tan tốt với nhiều thành phần khác, làm cho nó trở thành một chất hỗ trợ quan trọng trong các công thức kem, lotion và serum. Đặc biệt, dipropyl adipate không để lại cảm giác nhớp dính, mang lại trải nghiệm sử dụng tinh tế trên da.

Cấu trúc phân tử DIPROPYL ADIPATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H22O4

Khối lượng phân tử

230.30 g/mol

Tên IUPAC

dipropyl hexanedioate

CAS

106-19-4

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định 1223/2009 c

Tổng quan

Dipropyl adipate là một ester hữu cơ sinh ra từ axit adipic và propanol, thường được sử dụng trong ngành mỹ phẩm như một chất giúp mềm da và điều hòa. Nó được phân loại là một chất nhũ hóa yếu với khả năng hòa tan cao trong các chất xốp chuẩn và dầu hóa học. Thành phần này được ưa chuộng bởi các công thức cao cấp vì nó mang lại cảm giác nhẹ và không để lại lớp phim béo trên da. Dipropyl adipate thường xuất hiện ở nồng độ từ 1-10% trong các sản phẩm như kem dưỡng da, lotion tay, và serum chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mượt và kết cấu da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giúp công thức mỹ phẩm dễ tán rộng hơn
  • Giữ ẩm độc lập với cảm giác nhớp dính

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nếu tiếp xúc lâu dài

Cơ chế hoạt động

Dipropyl adipate hoạt động bằng cách thâm nhập vào lớp ngoài cùng của da, tạo ra một lớp bảo vệ mỏng giúp giữ ẩm và chống mất nước. Cấu trúc hóa học của nó cho phép các phân tử được hấp thụ đều và nhanh chóng mà không gây tắc lỗ chân lông quá mức. Khi được kết hợp với các chất dưỡng khác, dipropyl adipate giúp tăng cường khả năng thấm sâu và cải thiện hiệu quả của toàn công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng esters adipate có khả năng dưỡng ẩm so sánh được với các chất emollient truyền thống như isopropyl myristate nhưng với ít bế tắc lỗ chân lông hơn. Đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) ghi nhận dipropyl adipate là an toàn cho các sử dụng mỹ phẩm tiêu chuẩn. Độ ổn định hóa học tốt của thành phần này cũng làm nó trở thành một lựa chọn yếu thích cho các công thức lâu dài.

Cách Dipropyl Adipate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dipropyl Adipate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dipropyl AdipatevsISOPROPYL MYRISTATE

Cả hai đều là esters dầu nhẹ với khả năng dưỡng tương tự, nhưng dipropyl adipate có hỗ trợ dễ tiêu hơn và ít bế tắc lỗ chân lông hơn

Dipropyl AdipatevsGLYCERIN

Dipropyl adipate là emollient tự nhiên, trong khi glycerin là humectant; chúng hoạt động theo những cách khác nhau nhưng kết hợp rất tốt

Dipropyl AdipatevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone cao cấp với cảm giác nhẹ hơn; dipropyl adipate có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Product CouncilCosmetic Ingredients Review PanelCosIng Database EU
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Safety Assessment of Adipate Esters as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Personal Care Products Council - Ingredient Glossary— PCPC

CAS: 106-19-4 · EC: 203-371-9 · PubChem: 7790

Bạn có biết?

Dipropyl adipate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành dệt và nhựa như một chất mềm dẻo

Ester này được ưa chuộng bởi các thương hiệu cao cấp vì nó giúp tạo ra cảm giác 'velvet' trên da — một tính chất rất khó đạt được

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL