Dipropylene Glycol vs Acetate Hexadienyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H28O6

Khối lượng phân tử

268.35 g/mol

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

Công thức phân tử

C8H12O2

Khối lượng phân tử

140.18 g/mol

CAS

1516-17-2

Dipropylene Glycol

DIPROPYLENE GLYCOL

Acetate Hexadienyl

2,4-HEXADIENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDipropylene GlycolAcetate Hexadienyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của sản phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần cosmetic
  • Tạo kết cấu mịn và cảm giác mềm mại trên da
  • Cải thiện hương thơm và kéo dài độ bền của mùi hương trong sản phẩm
  • Tạo cảm giác sảng khoái và tươi mới cho người sử dụng
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức
  • Tăng cường trải nghiệm cảm quan tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Là chất volatile, có thể bay hơi và làm giảm nồng độ theo thời gian
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng phototoxic khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này