Disodium Cocoamphodiacetate vs Sodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
| Disodium Cocoamphodiacetate DISODIUM COCOAMPHODIACETATE | Sodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) SODIUM MYRISTYL ASPARTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Cocoamphodiacetate | Sodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant làm sạch mạnh, nhưng Disodium Cocoamphodiacetate có xu hướng ít gây kích ứng hơn, nhờ cấu trúc hai chiều và khả năng từ lưng tính cao hơn, trong khi SLS là surfactant anion đơn thuần mạnh mẽ hơn nhưng gây kích ứng nhiều hơn
So sánh thêm
Disodium Cocoamphodiacetate vs sodium-lauryl-glucose-carboxylateDisodium Cocoamphodiacetate vs glycerinDisodium Cocoamphodiacetate vs panthenolSodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs sodium-cocoyl-glutamateSodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs cocamidopropyl-betaineSodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs glycerin