Công thức phân tử
C28H20Na2O6S2
Khối lượng phân tử
562.6 g/mol
CAS
27344-41-8
CAS
56-81-5
| Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate DISODIUM DISTYRYLBIPHENYL DISULFONATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate | Glycerin |
| Phân loại | Chống nắng | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Hấp thụ tia UV | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là chất dưỡng ẩm, không có khả năng hấp thụ UV. Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate vừa bảo vệ UV vừa điều hòa độ nhớt, nhưng không thay thế được Glycerin trong việc cấp ẩm.