DISODIUM DISTYRYLBIPHENYL DISULFONATE
Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate là một hợp chất hữu cơ tổng hợp hoạt động như chất hấp thụ tia UV và chất điều hòa độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng hòa tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Ngoài vai trò bảo vệ chống nắng, nó còn cải thiện kết cấu sản phẩm và tính chất làm mềm tóc, làm tăng tính ổn định và cảm giác sử dụng của công thức.
Công thức phân tử
C28H20Na2O6S2
Khối lượng phân tử
562.6 g/mol
Tên IUPAC
disodium;2-[2-[4-[4-[2-(2-sulfonatophenyl)ethenyl]phenyl]phenyl]ethenyl]benzenesulfonate
CAS
27344-41-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate đư
Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate là một polyelectrolyte tổng hợp có cấu trúc biphenyl với hai nhóm sulfonate, cho phép nó hòa tan trong nước mà vẫn giữ tính hydrophobic cần thiết để hấp thụ tia UV. Trong công thức mỹ phẩm, thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và sản phẩm chăm sóc tóc. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó đóng vai trò kép: vừa là chất hấp thụ UV vừa là chất điều hòa độ nhớt, giúp tối ưu hóa cảm giác sử dụng của sản phẩm. Mặc dù ít phổ biến như các UV filter truyền thống khác, nhưng nó được ưa chuộng vì khả năng hòa tan tốt và tính tương thích cao với nhiều thành phần khác.
Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate hấp thụ tia UV thông qua cấu trúc aromatic của nó, đặc biệt là các nhóm biphenyl conjugated. Khi tia UV chiếu vào da, các electron trong cấu trúc này được kích thích lên trạng thái năng lượng cao hơn, sau đó trả lại năng lượng dưới dạng nhiệt, ngăn chặn tia UV gây tổn thương DNA và collagen trong da. Về mặt vật lý, các nhóm sulfonate hóa học làm cho nó hòa tan tốt trong nước, tạo lớp bảo vệ đều trên bề mặt da mà không gây cảm giác béo hoặc dính. Vai trò điều hòa độ nhớt giúp giảm tính bóng dầu và cải thiện độ mịn của công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate có khả năng hấp thụ UV hiệu quả ở vùng UVA/UVB với độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ được phép. Tính sinh học có sẵn của nó thấp vì cấu trúc phân tử lớn khó xuyên qua hàng rào da, giảm nguy cấp hấp thụ toàn thân. Các báo cáo an toàn từ các cơ quan quốc tế như CIR Panel và EU cho thấy rằng thành phần này có hồ sơ an toàn tốt khi tuân thủ hạn chế nồng độ và quy định sử dụng trong mỹ phẩm.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chống nắng, tùy thuộc vào loại công thức và yêu cầu SPF
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Hàng ngày trong các sản phẩm chống nắng; có thể sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc mà không có hạn chế tần suất
Công dụng:
Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate có độ hòa tan trong nước tốt hơn Octinoxate, nhưng Octinoxate có hiệu suất hấp thụ UV mạnh mẽ hơn. Octinoxate được sử dụng rộng rãi hơn nhưng gây tranh cãi hơn về an toàn biển.
Titanium Dioxide là lọc chống nắng vật lý, phản xạ UV, trong khi Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate là lọc hóa học hấp thụ UV. Titanium Dioxide có thể gây trắng bệch, còn Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate không.
Glycerin là chất dưỡng ẩm, không có khả năng hấp thụ UV. Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate vừa bảo vệ UV vừa điều hòa độ nhớt, nhưng không thay thế được Glycerin trong việc cấp ẩm.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 27344-41-8 · EC: 248-421-0 · PubChem: 33786
Bạn có biết?
Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate là một trong những UV filter hiếm hoi có thể hòa tan hoàn toàn trong nước, điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các sản phẩm dạng gel, lotion chất lỏng và spray.
Cấu trúc biphenyl conjugated của nó tương tự như các màu xanh lam được tìm thấy trong tự nhiên, nhưng thay vì phát sáng, nó chuyển đổi năng lượng UV thành nhiệt để bảo vệ da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE