2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDisodium Distyrylbiphenyl Disulfonate
Chống nắngEU ✓

Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate

DISODIUM DISTYRYLBIPHENYL DISULFONATE

Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate là một hợp chất hữu cơ tổng hợp hoạt động như chất hấp thụ tia UV và chất điều hòa độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng hòa tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Ngoài vai trò bảo vệ chống nắng, nó còn cải thiện kết cấu sản phẩm và tính chất làm mềm tóc, làm tăng tính ổn định và cảm giác sử dụng của công thức.

Cấu trúc phân tử DISODIUM DISTYRYLBIPHENYL DISULFONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C28H20Na2O6S2

Khối lượng phân tử

562.6 g/mol

Tên IUPAC

disodium;2-[2-[4-[4-[2-(2-sulfonatophenyl)ethenyl]phenyl]phenyl]ethenyl]benzenesulfonate

CAS

27344-41-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate đư

Tổng quan

Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate là một polyelectrolyte tổng hợp có cấu trúc biphenyl với hai nhóm sulfonate, cho phép nó hòa tan trong nước mà vẫn giữ tính hydrophobic cần thiết để hấp thụ tia UV. Trong công thức mỹ phẩm, thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và sản phẩm chăm sóc tóc. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó đóng vai trò kép: vừa là chất hấp thụ UV vừa là chất điều hòa độ nhớt, giúp tối ưu hóa cảm giác sử dụng của sản phẩm. Mặc dù ít phổ biến như các UV filter truyền thống khác, nhưng nó được ưa chuộng vì khả năng hòa tan tốt và tính tương thích cao với nhiều thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ hiệu quả tia UV, bảo vệ da khỏi tổn thương quang hóa học
  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu của sản phẩm, tạo độ mịn cho công thức
  • Hoạt động như chất điều hòa tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải
  • Tăng cường tính ổn định của sản phẩm, kéo dài thời hạn sử dụng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Thành phần tổng hợp, hiếm khi được sử dụng đơn lẻ mà phối hợp với các UV filter khác

Cơ chế hoạt động

Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate hấp thụ tia UV thông qua cấu trúc aromatic của nó, đặc biệt là các nhóm biphenyl conjugated. Khi tia UV chiếu vào da, các electron trong cấu trúc này được kích thích lên trạng thái năng lượng cao hơn, sau đó trả lại năng lượng dưới dạng nhiệt, ngăn chặn tia UV gây tổn thương DNA và collagen trong da. Về mặt vật lý, các nhóm sulfonate hóa học làm cho nó hòa tan tốt trong nước, tạo lớp bảo vệ đều trên bề mặt da mà không gây cảm giác béo hoặc dính. Vai trò điều hòa độ nhớt giúp giảm tính bóng dầu và cải thiện độ mịn của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate có khả năng hấp thụ UV hiệu quả ở vùng UVA/UVB với độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ được phép. Tính sinh học có sẵn của nó thấp vì cấu trúc phân tử lớn khó xuyên qua hàng rào da, giảm nguy cấp hấp thụ toàn thân. Các báo cáo an toàn từ các cơ quan quốc tế như CIR Panel và EU cho thấy rằng thành phần này có hồ sơ an toàn tốt khi tuân thủ hạn chế nồng độ và quy định sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chống nắng, tùy thuộc vào loại công thức và yêu cầu SPF

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Hàng ngày trong các sản phẩm chống nắng; có thể sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc mà không có hạn chế tần suất

Công dụng:

Dưỡng tócChất hoạt động bề mặtHấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTGlycerinEWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Disodium Distyrylbiphenyl DisulfonatevsOCTINOXATE

Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate có độ hòa tan trong nước tốt hơn Octinoxate, nhưng Octinoxate có hiệu suất hấp thụ UV mạnh mẽ hơn. Octinoxate được sử dụng rộng rãi hơn nhưng gây tranh cãi hơn về an toàn biển.

Disodium Distyrylbiphenyl DisulfonatevsTITANIUM DIOXIDE

Titanium Dioxide là lọc chống nắng vật lý, phản xạ UV, trong khi Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate là lọc hóa học hấp thụ UV. Titanium Dioxide có thể gây trắng bệch, còn Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate không.

Disodium Distyrylbiphenyl DisulfonatevsGLYCERIN

Glycerin là chất dưỡng ẩm, không có khả năng hấp thụ UV. Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate vừa bảo vệ UV vừa điều hòa độ nhớt, nhưng không thay thế được Glycerin trong việc cấp ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI) DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics Ingredients Database
  • UV Absorbers in Cosmetics - Regulatory and Safety Overview— European Commission
  • Chemical and Physical Sunscreens: A Comparative Review— National Center for Biotechnology Information
  • INCI Dictionary and Cosmetic Standards— Personal Care Products Council

CAS: 27344-41-8 · EC: 248-421-0 · PubChem: 33786

Bạn có biết?

Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate là một trong những UV filter hiếm hoi có thể hòa tan hoàn toàn trong nước, điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các sản phẩm dạng gel, lotion chất lỏng và spray.

Cấu trúc biphenyl conjugated của nó tương tự như các màu xanh lam được tìm thấy trong tự nhiên, nhưng thay vì phát sáng, nó chuyển đổi năng lượng UV thành nhiệt để bảo vệ da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Disodium Distyrylbiphenyl Disulfonate

Unknown

Xtra Laundry Soap

Có theo dõi giá
Wild Stone

Wild Stone Deodorant Soap

Có theo dõi giá
Hacı Şakir

Hamam Keyfi Saf Sabun

Có theo dõi giá
Sabonete Antiacne
Granado

Sabonete Antiacne

Có theo dõi giá
rexona antibacterial fresh
Unknown

rexona antibacterial fresh

Có theo dõi giá
Баланс и мягкость
Palmolive Натурэль

Баланс и мягкость

Có theo dõi giá
Lux

AVON DE BEAUTE

Có theo dõi giá
Sabonete Vegetal Leite de Aveia Original
davene

Sabonete Vegetal Leite de Aveia Original

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE