Disodium Etidronate vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H6Na2O7P2

Khối lượng phân tử

249.99 g/mol

CAS

7414-83-7

CAS

112-47-0

Disodium Etidronate

DISODIUM ETIDRONATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtDisodium EtidronateDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chelation mạnh mẽ: Liên kết ion kim loại gây oxy hóa
  • Bảo quản công thức: Kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Ổn định độ pH: Duy trì tính ổn định trong các công thức phức tạp
  • Tương thích rộng: Hoạt động tốt với nhiều thành phần khác
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ýAn toànAn toàn