Natri Đifosforin Glucose vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H11Na2O9P
Khối lượng phân tử
304.10 g/mol
CAS
59-56-3
CAS
68990-58-9
| Natri Đifosforin Glucose DISODIUM GLUCOSE PHOSPHATE | Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Đifosforin Glucose | Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|