2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Đifosforin Glucose
Làm mềmEU ✓

Natri Đifosforin Glucose

DISODIUM GLUCOSE PHOSPHATE

Disodium Glucose Phosphate là một chất hoạt động sinh học có nguồn gốc từ glucose, được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ tính chất dưỡng ẩm và bảo vệ da. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa tự nhiên, giúp cải thiện độ mịn và độ mềm mại của da. Nó thường được dùng trong các công thức chăm sóc da cao cấp để tăng cường hiệu quả khôi phục và cân bằng độ ẩm.

Cấu trúc phân tử DISODIUM GLUCOSE PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H11Na2O9P

Khối lượng phân tử

304.10 g/mol

Tên IUPAC

disodium;[(2R,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl] phosphate

CAS

59-56-3

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Disodium Glucose Phosphate là một dẫn xuất phosphoryl của glucose, được chiết xuất và sửa đổi để sử dụng trong mỹ phẩm. Thành phần này kết hợp tính chất của glucose với các khả năng dưỡng ẩm nâng cao nhờ nhóm phosphate. Nó được ưa chuộng trong các công thức premium vì khả năng duy trì độ ẩm mà không gây cảm giác dính hay nặng nề. Thành phần này thích hợp cho nhiều loại da và có độ an toàn cao, được sử dụng trong các sản phẩm từ huyết thanh đến kem dưỡng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm tự nhiên cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng
  • Tăng cường khả năng giữ nước
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Disodium Glucose Phosphate hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên. Cấu trúc phân tử của nó cho phép glucose thẩm thấu vào lớp ngoài da (stratum corneum) để cung cấp dưỡng chất, trong khi nhóm phosphate giúp cân bằng pH và tăng cường khả năng lưu giữ nước. Quá trình này tạo ra cảm giác da mịn, mềm mại và căng mọng.

Nghiên cứu khoa học

Glucose và các dẫn xuất của nó đã được nghiên cứu rộng rãi trong ngành dề cập khả năng tăng cường chức năng rào cản da. Các tính chất hygroscopicđặc của glucose giúp da hấp thụ và giữ lại nước hiệu quả hơn. Mặc dù không có nhiều nghiên cứu cụ thể về dạng phosphoryl này, nhưng sự kết hợp của glucose với phosphate được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong các công thức mỹ phẩm.

Cách Natri Đifosforin Glucose tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Đifosforin Glucose

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dùng ở nồng độ 1-5% trong các công thức chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm

Công dụng:

Làm mềm da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri Đifosforin GlucosevsGLYCERIN

Cả hai đều dưỡng ẩm hiệu quả, nhưng Disodium Glucose Phosphate có tác dụng nhẹ nhàng hơn và không gây cảm giác dính như glycerin

Natri Đifosforin GlucosevsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid giữ nước ở tầng sâu hơn, trong khi Disodium Glucose Phosphate hoạt động trên bề mặt và cấu trúc nông

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation Annex IIIINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— European Union
  • CosIng Database - Disodium Glucose Phosphate— European Commission

CAS: 59-56-3 · EC: 200-435-8 · PubChem: 11347237

Bạn có biết?

Glucose là một trong những chất tự nhiên mà da tự sản xuất, vì vậy Disodium Glucose Phosphate rất tương thích sinh học với làn da

Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da hạng sang từ các thương hiệu Nhật Bản và Hàn Quốc

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER