Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C42H59Na2O16-

Khối lượng phân tử

865.9 g/mol

CAS

71277-79-7

CAS

99-50-3

Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)

DISODIUM GLYCYRRHIZATE

Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Tên tiếng ViệtDisodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng daBảo vệ da
Lợi ích
  • Làm dịu và giảm viêm hiệu quả, đặc biệt cho da nhạy cảm
  • Cải thiện rosacea, dermatitis và các tình trạng da viêm
  • Chống oxy hóa bảo vệ da khỏi tổn thương tự do
  • Ức chế melanin giúp giảm thâm nám
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng viêm - giảm đỏ da và kích ứng
  • Hỗ trợ sức khỏe da tổng thể - cải thiện độ sáng và độ đàn hồi
  • Tương thích với da nhạy cảm - không gây kích ứng
Lưu ýAn toàn
  • Khả năng oxy hóa nhanh - cần bảo quản cẩn thận tránh ánh sáng và không khí