Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C42H59Na2O16-
Khối lượng phân tử
865.9 g/mol
CAS
71277-79-7
CAS
98-92-0
| Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) DISODIUM GLYCYRRHIZATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào kiểm soát bã nhờn và mạch máu, trong khi Disodium Glycyrrhizate tập trung vào anti-inflammatory. Chúng bổ sung nhau hoàn hảo.
So sánh thêm
Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs panthenolDisodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs sodium-hyaluronateDisodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs centella-asiatica-extractNiacinamide vs hyaluronic-acidNiacinamide vs ceramidesNiacinamide vs peptides