Disodium Oleyl Sulfosuccinate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C44H78Na2O14S2
Khối lượng phân tử
941.2 g/mol
CAS
94213-67-9
CAS
151-21-3
| Disodium Oleyl Sulfosuccinate DISODIUM OLEYL SULFOSUCCINATE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Oleyl Sulfosuccinate | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
SLS mạnh hơn nhưng cũng kích ứt da hơn. DOSS nhẹ nhàng hơn nhưng có khả năng làm sạch vẫn tốt khi kết hợp với các surfactant khác
So sánh thêm
Disodium Oleyl Sulfosuccinate vs sodium-cocoyl-isethionateDisodium Oleyl Sulfosuccinate vs cocamidopropyl-betaineDisodium Oleyl Sulfosuccinate vs xanthan-gumSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin