Disodium Oleyl Sulfosuccinate
DISODIUM OLEYL SULFOSUCCINATE
Chất hoạt tính bề mặt nhẹ nhàng được dùng phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt và sữa rửa mặt dành cho da nhạy cảm. Có khả năng làm sạch hiệu quả đồng thời tăng cường bọt và độ bền của formula mà không làm khô hoặc kích ứt da. Thường được kết hợp với các surfactant khác để tối ưu hóa hiệu năng làm sạch và cảm giác trên da.
Công thức phân tử
C44H78Na2O14S2
Khối lượng phân tử
941.2 g/mol
Tên IUPAC
disodium bis(4-[(Z)-octadec-9-enoxy]-4-oxo-3-sulfobutanoate)
CAS
94213-67-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
Disodium Oleyl Sulfosuccinate là một surfactant anionics thứ cấp được thiết kế đặc biệt cho các sản phẩm rửa mặt dành cho da nhạy cảm. Khác với các surfactant mạnh truyền thống, chất này cung cấp khả năng làm sạch nhẹ nhàng nhưng vẫn hiệu quả bằng cách hòa tan các tạp chất mà không phá vỡ chức năng rào cản da. Cấu trúc oleyl (từ dầu oliu) của nó tạo ra một tính chất dịu dàng, thường được gọi là một trong những surfactant "thân thiện da" nhất.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch mà không làm khô da
- Tăng cường bọt ổn định và bền
- Phù hợp với da nhạy cảm
- Có tính hydrophobic giúp giữ ẩm
- Hoạt tính bề mặt yếu, an toàn cao
Cơ chế hoạt động
Phân tử này hoạt động bằng cách có đầu hirophillic (yêu thích nước) và đuôi lipophillic (yêu thích dầu). Khi rửa, nó bao quanh các hạt bụi, dầu và tạp chất, giải phóng chúng từ bề mặt da. Tính chất sulfosuccinate giúp nó ít làm biến dạng keratin và lipid tự nhiên trên da hơn so với các sulfate truyền thống. Ngoài ra, nó hoạt động như một hydrotrope - giúp các thành phần khác hòa tan tốt hơn và duy trì tính ổn định của công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy sulfosuccinate là một trong những surfactant ít kích ứt nhất khi thử trên da và mắt so với sodium lauryl sulfate. Trong các công thức làm sạch, nó giúp duy trì độ pH trung tính hơn và giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss) sau khi rửa. Khả năng tạo bọt của nó cũng vượt trội, cho phép công thức sử dụng nồng độ thấp hơn mà vẫn đạt hiệu quả làm sạch tương tự.
Cách Disodium Oleyl Sulfosuccinate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3% trong các sản phẩm rửa mặt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS mạnh hơn nhưng cũng kích ứt da hơn. DOSS nhẹ nhàng hơn nhưng có khả năng làm sạch vẫn tốt khi kết hợp với các surfactant khác
CAPB là amphoteric surfactant, nên dịu dàng hơn nhưng hiếm khi dùng một mình. DOSS anionics mạnh hơn nhưng vẫn an toàn
SCI là bar cleanser tuyệt vời nhưng dạng rắn. DOSS dạng lỏng, dễ xây dựng công thức rửa mặt
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - DISODIUM OLEYL SULFOSUCCINATE— European Commission
- Sulfosuccinate Surfactants in Cosmetics— INCIDecoder
- Mild Cleansing Agents for Sensitive Skin— Paula's Choice Research
CAS: 94213-67-9 · EC: 303-773-5 · PubChem: 129628022
Bạn có biết?
Disodium Oleyl Sulfosuccinate được phát triển từ dầu oliu, làm cho nó trở thành một lựa chọn 'natural-origin' tốt so với các surfactant hóa học khác
Khác với tên gọi, nó không chứa oleyl alcohol - 'oleyl' chỉ đề cập đến chuỗi carbon 18 không bão hòa từ dầu động vật hoặc thực vật
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE