Tẩy rửaEU ✓

Disodium Oleyl Sulfosuccinate

DISODIUM OLEYL SULFOSUCCINATE

Chất hoạt tính bề mặt nhẹ nhàng được dùng phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt và sữa rửa mặt dành cho da nhạy cảm. Có khả năng làm sạch hiệu quả đồng thời tăng cường bọt và độ bền của formula mà không làm khô hoặc kích ứt da. Thường được kết hợp với các surfactant khác để tối ưu hóa hiệu năng làm sạch và cảm giác trên da.

Công thức phân tử

C44H78Na2O14S2

Khối lượng phân tử

941.2 g/mol

Tên IUPAC

disodium bis(4-[(Z)-octadec-9-enoxy]-4-oxo-3-sulfobutanoate)

CAS

94213-67-9

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Disodium Oleyl Sulfosuccinate là một surfactant anionics thứ cấp được thiết kế đặc biệt cho các sản phẩm rửa mặt dành cho da nhạy cảm. Khác với các surfactant mạnh truyền thống, chất này cung cấp khả năng làm sạch nhẹ nhàng nhưng vẫn hiệu quả bằng cách hòa tan các tạp chất mà không phá vỡ chức năng rào cản da. Cấu trúc oleyl (từ dầu oliu) của nó tạo ra một tính chất dịu dàng, thường được gọi là một trong những surfactant "thân thiện da" nhất.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch mà không làm khô da
  • Tăng cường bọt ổn định và bền
  • Phù hợp với da nhạy cảm
  • Có tính hydrophobic giúp giữ ẩm
  • Hoạt tính bề mặt yếu, an toàn cao

Cơ chế hoạt động

Phân tử này hoạt động bằng cách có đầu hirophillic (yêu thích nước) và đuôi lipophillic (yêu thích dầu). Khi rửa, nó bao quanh các hạt bụi, dầu và tạp chất, giải phóng chúng từ bề mặt da. Tính chất sulfosuccinate giúp nó ít làm biến dạng keratin và lipid tự nhiên trên da hơn so với các sulfate truyền thống. Ngoài ra, nó hoạt động như một hydrotrope - giúp các thành phần khác hòa tan tốt hơn và duy trì tính ổn định của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy sulfosuccinate là một trong những surfactant ít kích ứt nhất khi thử trên da và mắt so với sodium lauryl sulfate. Trong các công thức làm sạch, nó giúp duy trì độ pH trung tính hơn và giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss) sau khi rửa. Khả năng tạo bọt của nó cũng vượt trội, cho phép công thức sử dụng nồng độ thấp hơn mà vẫn đạt hiệu quả làm sạch tương tự.

Cách Disodium Oleyl Sulfosuccinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Oleyl Sulfosuccinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% trong các sản phẩm rửa mặt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryThe Cosmetic Ingredient Review

CAS: 94213-67-9 · EC: 303-773-5 · PubChem: 129628022

Bạn có biết?

Disodium Oleyl Sulfosuccinate được phát triển từ dầu oliu, làm cho nó trở thành một lựa chọn 'natural-origin' tốt so với các surfactant hóa học khác

Khác với tên gọi, nó không chứa oleyl alcohol - 'oleyl' chỉ đề cập đến chuỗi carbon 18 không bão hòa từ dầu động vật hoặc thực vật

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.