Natri phosphate lưỡng kiềm vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

HNa2O4P

Khối lượng phân tử

141.959 g/mol

CAS

7558-79-4 / 7782-85-6

CAS

38661-72-2

Natri phosphate lưỡng kiềm

DISODIUM PHOSPHATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtNatri phosphate lưỡng kiềm1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định pH công thức
  • Bảo vệ chống oxy hóa và ăn mòn
  • Giảm thiểu phản ứng hóa học không mong muốn
  • Giúp các nguyên liệu hoạt chất duy trì hiệu quả
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định