Natri phosphate lưỡng kiềm vs Axit Phosphoric

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

HNa2O4P

Khối lượng phân tử

141.959 g/mol

CAS

7558-79-4 / 7782-85-6

Công thức phân tử

H3O4P

Khối lượng phân tử

97.995 g/mol

CAS

7664-38-2

Natri phosphate lưỡng kiềm

DISODIUM PHOSPHATE

Axit Phosphoric

PHOSPHORIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri phosphate lưỡng kiềmAxit Phosphoric
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định pH công thức
  • Bảo vệ chống oxy hóa và ăn mòn
  • Giảm thiểu phản ứng hóa học không mong muốn
  • Giúp các nguyên liệu hoạt chất duy trì hiệu quả
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Đệm hiệu quả, ngăn ngừa sự thay đổi pH
  • Tăng cường hiệu quả của các chất bảo quản
  • Chi phí kinh tế và dễ sử dụng
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Không nên sử dụng riêng lẻ, chỉ dùng trong công thức được điều chỉnh pH