2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Phosphoric
KhácEU ✓

Axit Phosphoric

PHOSPHORIC ACID

Axit phosphoric (H₃PO₄) là một axit yếu đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để điều chỉnh độ pH và cân bằng công thức. Nó có khả năng đệm mạnh, giúp ổn định pH của các sản phẩm chứa các thành phần hoạt tính. Axit này cũng có tính kháng khuẩn nhẹ và được công nhân như một bảo quản phụ trong một số sản phẩm dưỡng da.

Cấu trúc phân tử PHOSPHORIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

H3O4P

Khối lượng phân tử

97.995 g/mol

Tên IUPAC

phosphoric acid

CAS

7664-38-2

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Axit phosphoric là một axit không hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ vào khả năng đệm pH vượt trội. Trong các công thức dưỡng da, nó hoạt động như một đệm giữ độ pH ở mức an toàn cho da, thường ở khoảng pH 4-6. Đây là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả so với các axit khác như axit lactic hay axit citric.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Đệm hiệu quả, ngăn ngừa sự thay đổi pH
  • Tăng cường hiệu quả của các chất bảo quản
  • Chi phí kinh tế và dễ sử dụng

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Không nên sử dụng riêng lẻ, chỉ dùng trong công thức được điều chỉnh pH

Cơ chế hoạt động

Axit phosphoric hoạt động theo nguyên lý đệm hóa học, có khả năng cung cấp hoặc nhận ion H⁺ để duy trì độ pH ổn định. Khi được thêm vào các sản phẩm có chứa các chất kiềm hoặc để lại từ quá trình sản xuất, nó trung hòa các chất này và đạt được pH lý tưởng. Sự hiện diện của axit phosphoric giúp tăng cường hiệu quả của các chất bảo quản và các thành phần hoạt tính khác bằng cách duy trì môi trường axit nhẹ trên da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu cho thấy axit phosphoric có tính kháng khuẩn nhẹ và được sử dụng thành công để ổn định pH trong các công thức chăm sóc da. Các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng axit phosphoric là an toàn ở nồng độ sử dụng điển hình (thường < 1%). Độ an toàn của nó được chứng minh qua hàng chục năm sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm chính thức.

Cách Axit Phosphoric tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Phosphoric

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,1% - 1% tùy thuộc vào công thức cụ thể và nhu cầu đệm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chứa (không áp dụng riêng lẻ)

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2Natri phosphate lưỡng kiềmEWG 3Natri HydroxideEWG 3SODIUM PHOSPHATE

So sánh với thành phần khác

Axit PhosphoricvsCITRIC ACID

Cả hai đều là axit tự nhiên, nhưng axit phosphoric có khả năng đệm mạnh hơn ở nồng độ thấp. Axit citric có tác dụng exfoliate nhẹ hơn, trong khi axit phosphoric không.

Axit PhosphoricvsSODIUM HYDROXIDE

Đây là cặp bổ sung - axit phosphoric trung hòa hydroxide sodium để đạt pH mong muốn. Không nên so sánh trực tiếp vì chúng hoạt động ở hai đầu của quang phổ pH.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - PHOSPHORIC ACID— European Commission
  • Safety Assessment of Phosphoric Acid as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Buffering Systems in Cosmetic Formulations— PubMed Central

CAS: 7664-38-2 · EC: 231-633-2 · PubChem: 1004

Bạn có biết?

Axit phosphoric được tìm thấy tự nhiên trong xương, răng và một số thực phẩm như thịt và cá

Nó cũng được sử dụng trong nước uống có ga và được phân loại là an toàn cho con người ở nồng độ thích hợp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit Phosphoric

Le Briochin

Le super décapant anti-calcaire

Có theo dõi giá
Mercurochrome

Eau oxygénée

Có theo dõi giá
Smart Kidz
Listerine

Smart Kidz

Có theo dõi giá
Activador en Crema
Issue

Activador en Crema

Có theo dõi giá
Nature & care permanent colour chocolate
Sante Verte

Nature & care permanent colour chocolate

Có theo dõi giá
Crest

Advanced Enamel Care

Có theo dõi giá
Unknown

Listerine

Có theo dõi giá
Developer
Subrina

Developer

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE