PHOSPHORIC ACID
Axit phosphoric (H₃PO₄) là một axit yếu đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để điều chỉnh độ pH và cân bằng công thức. Nó có khả năng đệm mạnh, giúp ổn định pH của các sản phẩm chứa các thành phần hoạt tính. Axit này cũng có tính kháng khuẩn nhẹ và được công nhân như một bảo quản phụ trong một số sản phẩm dưỡng da.
Công thức phân tử
H3O4P
Khối lượng phân tử
97.995 g/mol
Tên IUPAC
phosphoric acid
CAS
7664-38-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Axit phosphoric là một axit không hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ vào khả năng đệm pH vượt trội. Trong các công thức dưỡng da, nó hoạt động như một đệm giữ độ pH ở mức an toàn cho da, thường ở khoảng pH 4-6. Đây là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả so với các axit khác như axit lactic hay axit citric.
Axit phosphoric hoạt động theo nguyên lý đệm hóa học, có khả năng cung cấp hoặc nhận ion H⁺ để duy trì độ pH ổn định. Khi được thêm vào các sản phẩm có chứa các chất kiềm hoặc để lại từ quá trình sản xuất, nó trung hòa các chất này và đạt được pH lý tưởng. Sự hiện diện của axit phosphoric giúp tăng cường hiệu quả của các chất bảo quản và các thành phần hoạt tính khác bằng cách duy trì môi trường axit nhẹ trên da.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu cho thấy axit phosphoric có tính kháng khuẩn nhẹ và được sử dụng thành công để ổn định pH trong các công thức chăm sóc da. Các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng axit phosphoric là an toàn ở nồng độ sử dụng điển hình (thường < 1%). Độ an toàn của nó được chứng minh qua hàng chục năm sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm chính thức.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0,1% - 1% tùy thuộc vào công thức cụ thể và nhu cầu đệm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chứa (không áp dụng riêng lẻ)
Cả hai đều là axit tự nhiên, nhưng axit phosphoric có khả năng đệm mạnh hơn ở nồng độ thấp. Axit citric có tác dụng exfoliate nhẹ hơn, trong khi axit phosphoric không.
Đây là cặp bổ sung - axit phosphoric trung hòa hydroxide sodium để đạt pH mong muốn. Không nên so sánh trực tiếp vì chúng hoạt động ở hai đầu của quang phổ pH.
CAS: 7664-38-2 · EC: 231-633-2 · PubChem: 1004
Bạn có biết?
Axit phosphoric được tìm thấy tự nhiên trong xương, răng và một số thực phẩm như thịt và cá
Nó cũng được sử dụng trong nước uống có ga và được phân loại là an toàn cho con người ở nồng độ thích hợp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE