Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8N3Na2O5P
Khối lượng phân tử
255.08 g/mol
CAS
922-32-7
CAS
56-81-5
| Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) DISODIUM PHOSPHOCREATINE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) | Glycerin |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, Phosphocreatine giúp da tạo ra khả năng giữ ẩm nội sinh