Disodium Tartrate vs Kali Sorbate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4Na2O6

Khối lượng phân tử

194.05 g/mol

CAS

868-18-8

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Disodium Tartrate

DISODIUM TARTRATE

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Tên tiếng ViệtDisodium TartrateKali Sorbate
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Điều hòa và ổn định độ pH của công thức
  • Giúp bảo vệ thành phần hoạt chất khỏi phân hủy do pH quá cao hoặc quá thấp
  • Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Nguồn gốc tự nhiên từ nho, an toàn cho da nhạy cảm
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt