Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68130-14-3

CAS

112-47-0

Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

DISTARCH PHOSPHATE ACETATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtTinh bột lỏng hóa phosphate acetateDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức và duy trì độ nhất quán của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ dàng sử dụng
  • Cải thiện độ bền của emulsion và suspension trong mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm có cảm giác trên da mềm mại và không để lại cảm giác dính
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với tinh bột
  • Nếu sử dụng nồng độ quá cao có thể làm sản phẩm trở nên quá dày và khó thấm
An toàn