Axit Eicosapentaenoic (EPA) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H30O2

Khối lượng phân tử

302.5 g/mol

CAS

10417-94-4

CAS

98-92-0

Axit Eicosapentaenoic (EPA)

EICOSAPENTAENOIC ACID

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtAxit Eicosapentaenoic (EPA)Niacinamide
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Chống viêm tự nhiên, giảm đỏ và kích ứng
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da (skin barrier)
  • Cải thiện độ mềm mại và elasticity
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)