Dầu đậu tương epoxidated vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
8013-07-8
CAS
56-81-5
| Dầu đậu tương epoxidated EPOXIDIZED SOYBEAN OIL | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dầu đậu tương epoxidated | Glycerin |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant (kéo ẩm từ không khí), trong khi dầu đậu tương epoxidated là emollient (giữ ẩm). Keduanya berfungsi berbeda namun saling melengkapi.