Dầu đậu tương epoxidated
EPOXIDIZED SOYBEAN OIL
Dầu đậu tương đã qua xử lý epoxidation để tăng cường tính ổn định và độ dẻo. Hoạt động như một chất làm mềm mại và tăng độ dẻo cho các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần tự nhiên nguồn gốc từ thực vật, thường được sử dụng trong các công thức kem, dầu và sản phẩm dưỡng da cao cấp.
CAS
8013-07-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Dầu đậu tương epoxidated là dầu thực vật đã được xử lý hóa học để tăng độ ổn định và tính chất emollient. Quá trình epoxidation thêm các nhóm epoxide vào các liên kết không bão hòa của dầu, làm tăng độ dẻo và khả năng chịu nắng của công thức. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp, kem chống nắng và mỹ phẩm trang điểm do khả năng cải thiện kết cấu xuất sắc.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm mềm và mịn da hiệu quả
- Tăng độ dẻo và độ mềm mại của sản phẩm
- Giúp giữ ẩm và ngăn mất nước qua da
- Cải thiện kết cấu kem và dầu
- Từ nguồn thực vật, thân thiện môi trường
Lưu ý
- Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dầu nhạy cảm
- Khả năng dị ứng thấp nhưng không phải ai cũng chịu dùng được
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, dầu đậu tương epoxidated tạo thành một lớp bảo vệ mỏng mại giúp giữ ẩm tự nhiên của da. Các phân tử dầu xâm nhập vào lớp ngoài cùng của hàng rào lipid da (stratum corneum), làm mềm mại và tăng độ dẻo của các tế bào da. Đồng thời, nó cũng giúp giữ lại độ ẩm và ngăn chặn mất nước qua da (TEWL), từ đó cải thiện tình trạng da khô và tăng sự mềm mại toàn thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy dầu époxidized có khả năng giữ ẩm tương đương với các emollient truyền thống khác. Độ ổn định cao của dầu sau xử lý epoxidation giúp nó duy trì tính chất emollient lâu hơn so với dầu thô. Trong các công thức, nó hoạt động tốt như một plasticizer, giúp tăng độ dẻo và độ bám dính của các sản phẩm kem và dầu.
Cách Dầu đậu tương epoxidated tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-15% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm (kem: 5-10%, dầu: 10-15%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm chăm sóc hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Dầu đậu tương epoxidated ổn định hơn, không dễ ôxy hóa, có tuổi thọ sử dụng lâu hơn, trong khi dầu thô dễ bị oxy hóa và hư hại.
Glycerin là humectant (kéo ẩm từ không khí), trong khi dầu đậu tương epoxidated là emollient (giữ ẩm). Keduanya berfungsi berbeda namun saling melengkapi.
Cetyl alcohol là emollient và thickening agent, trong khi dầu đậu tương epoxidated chủ yếu là emollient. Cetyl alcohol cô đặc hơn, dầu soy fluid hơn.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Epoxidized Soybean Oil— European Commission
- Safety Assessment of Epoxidized Vegetable Oils— PubMed
CAS: 8013-07-8 · EC: 232-391-0
Bạn có biết?
Dầu đậu tương epoxidated có nguồn gốc 100% từ thực vật, được sản xuất từ dầu đậu tương tái tạo được, giúp các thương hiệu mỹ phẩm có thể quảng cáo sản phẩm 'xanh' hơn.
Quá trình epoxidation được phát triển ban đầu cho các ứng dụng công nghiệp (nhựa, sơn), nhưng giờ đây được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tăng cường tính chất và độ ổn định.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Dầu đậu tương epoxidated
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER


